national unifications
thống nhất quốc gia
political unifications
thống nhất chính trị
cultural unifications
thống nhất văn hóa
economic unifications
thống nhất kinh tế
regional unifications
thống nhất khu vực
social unifications
thống nhất xã hội
historical unifications
thống nhất lịch sử
global unifications
thống nhất toàn cầu
military unifications
thống nhất quân sự
strategic unifications
thống nhất chiến lược
unifications of different cultures can enrich society.
việc hợp nhất các nền văn hóa khác nhau có thể làm phong phú xã hội.
the unifications of various teams led to greater efficiency.
việc hợp nhất của nhiều đội nhóm khác nhau đã dẫn đến hiệu quả làm việc cao hơn.
unifications in policy can streamline government processes.
việc hợp nhất trong chính sách có thể hợp lý hóa các quy trình của chính phủ.
historical unifications often reshape national identities.
việc hợp nhất lịch sử thường xuyên định hình lại bản sắc dân tộc.
unifications in science can lead to groundbreaking discoveries.
việc hợp nhất trong khoa học có thể dẫn đến những khám phá đột phá.
unifications of theories can provide a comprehensive understanding.
việc hợp nhất các lý thuyết có thể cung cấp một sự hiểu biết toàn diện.
unifications between companies can create new market opportunities.
việc hợp nhất giữa các công ty có thể tạo ra những cơ hội thị trường mới.
unifications in education systems can improve learning outcomes.
việc hợp nhất trong hệ thống giáo dục có thể cải thiện kết quả học tập.
unifications of languages can foster better communication.
việc hợp nhất các ngôn ngữ có thể thúc đẩy giao tiếp tốt hơn.
unifications in design can enhance user experience.
việc hợp nhất trong thiết kế có thể nâng cao trải nghiệm người dùng.
national unifications
thống nhất quốc gia
political unifications
thống nhất chính trị
cultural unifications
thống nhất văn hóa
economic unifications
thống nhất kinh tế
regional unifications
thống nhất khu vực
social unifications
thống nhất xã hội
historical unifications
thống nhất lịch sử
global unifications
thống nhất toàn cầu
military unifications
thống nhất quân sự
strategic unifications
thống nhất chiến lược
unifications of different cultures can enrich society.
việc hợp nhất các nền văn hóa khác nhau có thể làm phong phú xã hội.
the unifications of various teams led to greater efficiency.
việc hợp nhất của nhiều đội nhóm khác nhau đã dẫn đến hiệu quả làm việc cao hơn.
unifications in policy can streamline government processes.
việc hợp nhất trong chính sách có thể hợp lý hóa các quy trình của chính phủ.
historical unifications often reshape national identities.
việc hợp nhất lịch sử thường xuyên định hình lại bản sắc dân tộc.
unifications in science can lead to groundbreaking discoveries.
việc hợp nhất trong khoa học có thể dẫn đến những khám phá đột phá.
unifications of theories can provide a comprehensive understanding.
việc hợp nhất các lý thuyết có thể cung cấp một sự hiểu biết toàn diện.
unifications between companies can create new market opportunities.
việc hợp nhất giữa các công ty có thể tạo ra những cơ hội thị trường mới.
unifications in education systems can improve learning outcomes.
việc hợp nhất trong hệ thống giáo dục có thể cải thiện kết quả học tập.
unifications of languages can foster better communication.
việc hợp nhất các ngôn ngữ có thể thúc đẩy giao tiếp tốt hơn.
unifications in design can enhance user experience.
việc hợp nhất trong thiết kế có thể nâng cao trải nghiệm người dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay