uniformizes standards
chuẩn hóa các tiêu chuẩn
uniformizes procedures
chuẩn hóa các quy trình
uniformizes policies
chuẩn hóa các chính sách
uniformizes practices
chuẩn hóa các phương pháp
uniformizes criteria
chuẩn hóa các tiêu chí
uniformizes regulations
chuẩn hóa các quy định
uniformizes guidelines
chuẩn hóa các hướng dẫn
uniformizes systems
chuẩn hóa các hệ thống
uniformizes formats
chuẩn hóa các định dạng
uniformizes definitions
chuẩn hóa các định nghĩa
the new policy uniformizes the dress code across all departments.
nguyên tắc mới thống nhất quy tắc trang phục trên tất cả các phòng ban.
the software uniformizes data formats to improve compatibility.
phần mềm thống nhất các định dạng dữ liệu để cải thiện khả năng tương thích.
uniformizes standards can enhance product quality across the board.
việc thống nhất các tiêu chuẩn có thể nâng cao chất lượng sản phẩm trên toàn diện.
this initiative uniformizes customer service protocols nationwide.
sáng kiến này thống nhất các quy trình dịch vụ khách hàng trên toàn quốc.
the new software uniformizes the user interface for all applications.
phần mềm mới thống nhất giao diện người dùng cho tất cả các ứng dụng.
uniformizes branding can strengthen the company's market presence.
việc thống nhất nhận diện thương hiệu có thể củng cố sự hiện diện của công ty trên thị trường.
uniformizes standards
chuẩn hóa các tiêu chuẩn
uniformizes procedures
chuẩn hóa các quy trình
uniformizes policies
chuẩn hóa các chính sách
uniformizes practices
chuẩn hóa các phương pháp
uniformizes criteria
chuẩn hóa các tiêu chí
uniformizes regulations
chuẩn hóa các quy định
uniformizes guidelines
chuẩn hóa các hướng dẫn
uniformizes systems
chuẩn hóa các hệ thống
uniformizes formats
chuẩn hóa các định dạng
uniformizes definitions
chuẩn hóa các định nghĩa
the new policy uniformizes the dress code across all departments.
nguyên tắc mới thống nhất quy tắc trang phục trên tất cả các phòng ban.
the software uniformizes data formats to improve compatibility.
phần mềm thống nhất các định dạng dữ liệu để cải thiện khả năng tương thích.
uniformizes standards can enhance product quality across the board.
việc thống nhất các tiêu chuẩn có thể nâng cao chất lượng sản phẩm trên toàn diện.
this initiative uniformizes customer service protocols nationwide.
sáng kiến này thống nhất các quy trình dịch vụ khách hàng trên toàn quốc.
the new software uniformizes the user interface for all applications.
phần mềm mới thống nhất giao diện người dùng cho tất cả các ứng dụng.
uniformizes branding can strengthen the company's market presence.
việc thống nhất nhận diện thương hiệu có thể củng cố sự hiện diện của công ty trên thị trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay