standardizes processes
chuẩn hóa các quy trình
standardizes practices
chuẩn hóa các phương pháp
standardizes protocols
chuẩn hóa các giao thức
standardizes metrics
chuẩn hóa các chỉ số
standardizes procedures
chuẩn hóa các thủ tục
standardizes guidelines
chuẩn hóa các hướng dẫn
standardizes criteria
chuẩn hóa các tiêu chí
standardizes formats
chuẩn hóa các định dạng
standardizes specifications
chuẩn hóa các thông số kỹ thuật
standardizes quality
chuẩn hóa chất lượng
the organization standardizes its procedures to improve efficiency.
tổ chức chuẩn hóa các quy trình của mình để cải thiện hiệu quả.
our company standardizes the quality of products across all branches.
công ty của chúng tôi chuẩn hóa chất lượng sản phẩm trên tất cả các chi nhánh.
the software standardizes data formats for easier integration.
phần mềm chuẩn hóa các định dạng dữ liệu để dễ dàng tích hợp hơn.
standardizes the training process to ensure consistency among employees.
chuẩn hóa quy trình đào tạo để đảm bảo tính nhất quán giữa các nhân viên.
the new policy standardizes safety regulations in the workplace.
nguyên tắc mới chuẩn hóa các quy định an toàn tại nơi làm việc.
our team standardizes communication protocols for better collaboration.
đội ngũ của chúng tôi chuẩn hóa các giao thức liên lạc để cộng tác tốt hơn.
standardizes the evaluation criteria to make assessments fairer.
chuẩn hóa các tiêu chí đánh giá để đưa ra các đánh giá công bằng hơn.
the initiative standardizes best practices across all departments.
sáng kiến chuẩn hóa các phương pháp hay nhất trên tất cả các phòng ban.
standardizes the reporting process to enhance transparency.
chuẩn hóa quy trình báo cáo để tăng cường tính minh bạch.
the framework standardizes the way we collect and analyze data.
khung chuẩn hóa cách chúng tôi thu thập và phân tích dữ liệu.
standardizes processes
chuẩn hóa các quy trình
standardizes practices
chuẩn hóa các phương pháp
standardizes protocols
chuẩn hóa các giao thức
standardizes metrics
chuẩn hóa các chỉ số
standardizes procedures
chuẩn hóa các thủ tục
standardizes guidelines
chuẩn hóa các hướng dẫn
standardizes criteria
chuẩn hóa các tiêu chí
standardizes formats
chuẩn hóa các định dạng
standardizes specifications
chuẩn hóa các thông số kỹ thuật
standardizes quality
chuẩn hóa chất lượng
the organization standardizes its procedures to improve efficiency.
tổ chức chuẩn hóa các quy trình của mình để cải thiện hiệu quả.
our company standardizes the quality of products across all branches.
công ty của chúng tôi chuẩn hóa chất lượng sản phẩm trên tất cả các chi nhánh.
the software standardizes data formats for easier integration.
phần mềm chuẩn hóa các định dạng dữ liệu để dễ dàng tích hợp hơn.
standardizes the training process to ensure consistency among employees.
chuẩn hóa quy trình đào tạo để đảm bảo tính nhất quán giữa các nhân viên.
the new policy standardizes safety regulations in the workplace.
nguyên tắc mới chuẩn hóa các quy định an toàn tại nơi làm việc.
our team standardizes communication protocols for better collaboration.
đội ngũ của chúng tôi chuẩn hóa các giao thức liên lạc để cộng tác tốt hơn.
standardizes the evaluation criteria to make assessments fairer.
chuẩn hóa các tiêu chí đánh giá để đưa ra các đánh giá công bằng hơn.
the initiative standardizes best practices across all departments.
sáng kiến chuẩn hóa các phương pháp hay nhất trên tất cả các phòng ban.
standardizes the reporting process to enhance transparency.
chuẩn hóa quy trình báo cáo để tăng cường tính minh bạch.
the framework standardizes the way we collect and analyze data.
khung chuẩn hóa cách chúng tôi thu thập và phân tích dữ liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay