individualizes learning
cá nhân hóa việc học
individualizes instruction
cá nhân hóa hướng dẫn
individualizes approach
cá nhân hóa cách tiếp cận
individualizes support
cá nhân hóa sự hỗ trợ
individualizes experience
cá nhân hóa trải nghiệm
individualizes feedback
cá nhân hóa phản hồi
individualizes services
cá nhân hóa dịch vụ
individualizes care
cá nhân hóa sự quan tâm
individualizes curriculum
cá nhân hóa chương trình giảng dạy
individualizes training
cá nhân hóa đào tạo
the program individualizes each student's learning experience.
chương trình cá nhân hóa trải nghiệm học tập của từng học sinh.
she individualizes her approach to meet diverse needs.
cô ấy cá nhân hóa cách tiếp cận của mình để đáp ứng nhu cầu đa dạng.
the therapist individualizes treatment plans for each client.
nhà trị liệu cá nhân hóa các kế hoạch điều trị cho từng khách hàng.
he believes that education should individualize to foster creativity.
anh ấy tin rằng giáo dục nên cá nhân hóa để thúc đẩy sự sáng tạo.
the app individualizes workout routines based on user preferences.
ứng dụng cá nhân hóa các bài tập luyện tập dựa trên sở thích của người dùng.
the company individualizes its marketing strategies for different demographics.
công ty cá nhân hóa các chiến lược tiếp thị của mình cho các nhóm nhân khẩu học khác nhau.
she individualizes her coaching style to suit each athlete.
cô ấy cá nhân hóa phong cách huấn luyện của mình để phù hợp với từng vận động viên.
the software individualizes user experiences to enhance engagement.
phần mềm cá nhân hóa trải nghiệm người dùng để tăng mức độ tương tác.
the curriculum individualizes lessons based on student assessments.
chương trình giảng dạy cá nhân hóa các bài học dựa trên đánh giá của học sinh.
he individualizes his diet to support his fitness goals.
anh ấy cá nhân hóa chế độ ăn uống của mình để hỗ trợ các mục tiêu thể dục của mình.
individualizes learning
cá nhân hóa việc học
individualizes instruction
cá nhân hóa hướng dẫn
individualizes approach
cá nhân hóa cách tiếp cận
individualizes support
cá nhân hóa sự hỗ trợ
individualizes experience
cá nhân hóa trải nghiệm
individualizes feedback
cá nhân hóa phản hồi
individualizes services
cá nhân hóa dịch vụ
individualizes care
cá nhân hóa sự quan tâm
individualizes curriculum
cá nhân hóa chương trình giảng dạy
individualizes training
cá nhân hóa đào tạo
the program individualizes each student's learning experience.
chương trình cá nhân hóa trải nghiệm học tập của từng học sinh.
she individualizes her approach to meet diverse needs.
cô ấy cá nhân hóa cách tiếp cận của mình để đáp ứng nhu cầu đa dạng.
the therapist individualizes treatment plans for each client.
nhà trị liệu cá nhân hóa các kế hoạch điều trị cho từng khách hàng.
he believes that education should individualize to foster creativity.
anh ấy tin rằng giáo dục nên cá nhân hóa để thúc đẩy sự sáng tạo.
the app individualizes workout routines based on user preferences.
ứng dụng cá nhân hóa các bài tập luyện tập dựa trên sở thích của người dùng.
the company individualizes its marketing strategies for different demographics.
công ty cá nhân hóa các chiến lược tiếp thị của mình cho các nhóm nhân khẩu học khác nhau.
she individualizes her coaching style to suit each athlete.
cô ấy cá nhân hóa phong cách huấn luyện của mình để phù hợp với từng vận động viên.
the software individualizes user experiences to enhance engagement.
phần mềm cá nhân hóa trải nghiệm người dùng để tăng mức độ tương tác.
the curriculum individualizes lessons based on student assessments.
chương trình giảng dạy cá nhân hóa các bài học dựa trên đánh giá của học sinh.
he individualizes his diet to support his fitness goals.
anh ấy cá nhân hóa chế độ ăn uống của mình để hỗ trợ các mục tiêu thể dục của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay