the government hoped to centralize and unify the nation.
chính phủ hy vọng tập trung và thống nhất đất nước.
How can we unify such scattered islands into a nation?
Làm thế nào chúng ta có thể thống nhất những hòn đảo rải rác thành một quốc gia?
Someone in charge of quality control should unify the printing with the rest of the book.
Người phụ trách kiểm soát chất lượng nên thống nhất việc in ấn với phần còn lại của cuốn sách.
They become embroiled in a despicable warlord's efforts to bring the Dragon Emperor (Jet Li) back to life so he can reawaken his army and unify China.
Họ bị cuốn vào những nỗ lực đáng khinh bỉ của một khanh tướng để đưa Tinh Linh (Jet Li) trở lại với cuộc sống để hắn ta có thể đánh thức quân đội của mình và thống nhất Trung Quốc.
The goal is to unify the team's efforts towards a common objective.
Mục tiêu là thống nhất nỗ lực của đội ngũ hướng tới một mục tiêu chung.
The new policy aims to unify the different departments within the organization.
Chính sách mới nhằm mục đích thống nhất các phòng ban khác nhau trong tổ chức.
Music has the power to unify people from different backgrounds and cultures.
Âm nhạc có sức mạnh thống nhất mọi người từ những hoàn cảnh và nền văn hóa khác nhau.
The treaty was signed to unify the two neighboring countries.
Hiệp ước được ký kết để thống nhất hai quốc gia láng giềng.
The coach's strategy is to unify the team by focusing on their strengths.
Chiến lược của huấn luyện viên là thống nhất đội bằng cách tập trung vào điểm mạnh của họ.
The artist's goal is to unify traditional and modern elements in their artwork.
Mục tiêu của nghệ sĩ là thống nhất các yếu tố truyền thống và hiện đại trong tác phẩm nghệ thuật của họ.
The leader's speech was intended to unify the nation during a time of crisis.
Bài phát biểu của nhà lãnh đạo được thiết kế để thống nhất đất nước trong thời điểm khủng hoảng.
The company's merger will unify two major players in the industry.
Việc sáp nhập của công ty sẽ thống nhất hai đối thủ lớn trong ngành.
The conference aims to unify different perspectives on environmental conservation.
Hội nghị nhằm mục đích thống nhất các quan điểm khác nhau về bảo tồn môi trường.
The family reunion helped unify relatives who had not seen each other in years.
Cuộc gặp gỡ gia đình đã giúp thống nhất những người thân đã không gặp nhau trong nhiều năm.
We should make every effort to unify China.
Chúng ta nên nỗ lực hết sức để thống nhất Trung Quốc.
Nguồn: Liu Yi's breakthrough of 5000 English vocabulary words.In 537 BC, some 300 years before the first emperor unified China.
Năm 537 trước Công nguyên, khoảng 300 năm trước khi vị hoàng đế đầu tiên thống nhất Trung Quốc.
Nguồn: National Geographic: The Terracotta Army of ChinaThe strategy also helps Beijing with its desire to unify the country.
Chiến lược này cũng giúp Bắc Kinh với mong muốn thống nhất đất nước.
Nguồn: National Day Special | Chinese PowerIt is actually not a myth to say that writing unified the Chinese cultures.
Thực ra, không phải là một huyền thoại khi nói rằng viết lách đã thống nhất các nền văn hóa Trung Quốc.
Nguồn: BBC Ideas Selection (Bilingual)One of Zelenskiy's campaign messages centered on his desire to unify the country.
Một trong những thông điệp chiến dịch của Zelenskiy tập trung vào mong muốn thống nhất đất nước của ông.
Nguồn: VOA Special April 2019 CollectionSo he talked about unifying the Conservative Party.
Vì vậy, ông ấy đã nói về việc thống nhất Đảng Bảo thủ.
Nguồn: NPR News July 2019 CollectionNow they will be making an effort to unify, start a fresh campaign to pressure Maduro.
Bây giờ họ sẽ nỗ lực thống nhất, bắt đầu một chiến dịch mới để gây áp lực lên Maduro.
Nguồn: NPR News Summary May 2018 CollectionThe Healer — The one who can unify people.
Người chữa lành - Người có thể thống nhất mọi người.
Nguồn: Essential Reading List for Self-ImprovementThey were unified in their story.
Họ thống nhất trong câu chuyện của mình.
Nguồn: Ozark.He said Republicans needed someone to unify the party.
Ông ấy nói rằng các đảng viên Cộng hòa cần một người nào đó để thống nhất đảng.
Nguồn: BBC Listening Collection May 2016the government hoped to centralize and unify the nation.
chính phủ hy vọng tập trung và thống nhất đất nước.
How can we unify such scattered islands into a nation?
Làm thế nào chúng ta có thể thống nhất những hòn đảo rải rác thành một quốc gia?
Someone in charge of quality control should unify the printing with the rest of the book.
Người phụ trách kiểm soát chất lượng nên thống nhất việc in ấn với phần còn lại của cuốn sách.
They become embroiled in a despicable warlord's efforts to bring the Dragon Emperor (Jet Li) back to life so he can reawaken his army and unify China.
Họ bị cuốn vào những nỗ lực đáng khinh bỉ của một khanh tướng để đưa Tinh Linh (Jet Li) trở lại với cuộc sống để hắn ta có thể đánh thức quân đội của mình và thống nhất Trung Quốc.
The goal is to unify the team's efforts towards a common objective.
Mục tiêu là thống nhất nỗ lực của đội ngũ hướng tới một mục tiêu chung.
The new policy aims to unify the different departments within the organization.
Chính sách mới nhằm mục đích thống nhất các phòng ban khác nhau trong tổ chức.
Music has the power to unify people from different backgrounds and cultures.
Âm nhạc có sức mạnh thống nhất mọi người từ những hoàn cảnh và nền văn hóa khác nhau.
The treaty was signed to unify the two neighboring countries.
Hiệp ước được ký kết để thống nhất hai quốc gia láng giềng.
The coach's strategy is to unify the team by focusing on their strengths.
Chiến lược của huấn luyện viên là thống nhất đội bằng cách tập trung vào điểm mạnh của họ.
The artist's goal is to unify traditional and modern elements in their artwork.
Mục tiêu của nghệ sĩ là thống nhất các yếu tố truyền thống và hiện đại trong tác phẩm nghệ thuật của họ.
The leader's speech was intended to unify the nation during a time of crisis.
Bài phát biểu của nhà lãnh đạo được thiết kế để thống nhất đất nước trong thời điểm khủng hoảng.
The company's merger will unify two major players in the industry.
Việc sáp nhập của công ty sẽ thống nhất hai đối thủ lớn trong ngành.
The conference aims to unify different perspectives on environmental conservation.
Hội nghị nhằm mục đích thống nhất các quan điểm khác nhau về bảo tồn môi trường.
The family reunion helped unify relatives who had not seen each other in years.
Cuộc gặp gỡ gia đình đã giúp thống nhất những người thân đã không gặp nhau trong nhiều năm.
We should make every effort to unify China.
Chúng ta nên nỗ lực hết sức để thống nhất Trung Quốc.
Nguồn: Liu Yi's breakthrough of 5000 English vocabulary words.In 537 BC, some 300 years before the first emperor unified China.
Năm 537 trước Công nguyên, khoảng 300 năm trước khi vị hoàng đế đầu tiên thống nhất Trung Quốc.
Nguồn: National Geographic: The Terracotta Army of ChinaThe strategy also helps Beijing with its desire to unify the country.
Chiến lược này cũng giúp Bắc Kinh với mong muốn thống nhất đất nước.
Nguồn: National Day Special | Chinese PowerIt is actually not a myth to say that writing unified the Chinese cultures.
Thực ra, không phải là một huyền thoại khi nói rằng viết lách đã thống nhất các nền văn hóa Trung Quốc.
Nguồn: BBC Ideas Selection (Bilingual)One of Zelenskiy's campaign messages centered on his desire to unify the country.
Một trong những thông điệp chiến dịch của Zelenskiy tập trung vào mong muốn thống nhất đất nước của ông.
Nguồn: VOA Special April 2019 CollectionSo he talked about unifying the Conservative Party.
Vì vậy, ông ấy đã nói về việc thống nhất Đảng Bảo thủ.
Nguồn: NPR News July 2019 CollectionNow they will be making an effort to unify, start a fresh campaign to pressure Maduro.
Bây giờ họ sẽ nỗ lực thống nhất, bắt đầu một chiến dịch mới để gây áp lực lên Maduro.
Nguồn: NPR News Summary May 2018 CollectionThe Healer — The one who can unify people.
Người chữa lành - Người có thể thống nhất mọi người.
Nguồn: Essential Reading List for Self-ImprovementThey were unified in their story.
Họ thống nhất trong câu chuyện của mình.
Nguồn: Ozark.He said Republicans needed someone to unify the party.
Ông ấy nói rằng các đảng viên Cộng hòa cần một người nào đó để thống nhất đảng.
Nguồn: BBC Listening Collection May 2016Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay