| ngôi thứ ba số ít | harmonizes |
| quá khứ phân từ | harmonized |
| thì quá khứ | harmonized |
| hiện tại phân từ | harmonizing |
harmonize with nature
hoà hợp với thiên nhiên
harmonize with others
hoà hợp với những người khác
harmonize music
hoà hợp âm nhạc
harmonize colors
hoà hợp màu sắc
harmonize flavors
hoà hợp hương vị
harmonize opinions
hoà hợp ý kiến
plans to harmonize the railways of Europe.
kế hoạch hài hòa các tuyến đường sắt của châu Âu.
harmonize one's views with facts
khuất phục quan điểm của mình với sự thật.
The singers began to harmonize the new song.
Các ca sĩ bắt đầu hòa âm bài hát mới.
Beige harmonizes with black.
Beige hài hòa với màu đen.
The colors of your coat, hat and muffler shall harmonize.
Màu sắc của áo khoác, mũ và khăn quàng cổ của bạn phải hài hòa.
steeply pitched roofs which harmonize with the form of the main roof.
những mái nhà dốc cao, hài hòa với hình dạng của mái nhà chính.
Actually I think that the coloratura vocalism in Bel canto is a kind of pursue in vocalism sound good harmonize beaut iful voice with sensibility.
Tôi nghĩ rằng kỹ thuật vocalism coloratura trong Bel canto là một cách theo đuổi âm thanh tốt, hài hòa, đẹp và đầy cảm xúc.
harmonize with nature
hoà hợp với thiên nhiên
harmonize with others
hoà hợp với những người khác
harmonize music
hoà hợp âm nhạc
harmonize colors
hoà hợp màu sắc
harmonize flavors
hoà hợp hương vị
harmonize opinions
hoà hợp ý kiến
plans to harmonize the railways of Europe.
kế hoạch hài hòa các tuyến đường sắt của châu Âu.
harmonize one's views with facts
khuất phục quan điểm của mình với sự thật.
The singers began to harmonize the new song.
Các ca sĩ bắt đầu hòa âm bài hát mới.
Beige harmonizes with black.
Beige hài hòa với màu đen.
The colors of your coat, hat and muffler shall harmonize.
Màu sắc của áo khoác, mũ và khăn quàng cổ của bạn phải hài hòa.
steeply pitched roofs which harmonize with the form of the main roof.
những mái nhà dốc cao, hài hòa với hình dạng của mái nhà chính.
Actually I think that the coloratura vocalism in Bel canto is a kind of pursue in vocalism sound good harmonize beaut iful voice with sensibility.
Tôi nghĩ rằng kỹ thuật vocalism coloratura trong Bel canto là một cách theo đuổi âm thanh tốt, hài hòa, đẹp và đầy cảm xúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay