unilateralisms

[Mỹ]/ˌjuːnɪˈlætəˌrælɪzəmz/
[Anh]/ˌjunɪˈlætəˌrælɪzəmz/

Dịch

n. thực hành hành động bởi một bên hoặc quốc gia mà không có sự đồng ý của những bên khác

Cụm từ & Cách kết hợp

political unilateralisms

chủ nghĩa đơn phương về chính trị

economic unilateralisms

chủ nghĩa đơn phương về kinh tế

trade unilateralisms

chủ nghĩa đơn phương về thương mại

foreign unilateralisms

chủ nghĩa đơn phương về đối ngoại

military unilateralisms

chủ nghĩa đơn phương về quân sự

global unilateralisms

chủ nghĩa đơn phương toàn cầu

national unilateralisms

chủ nghĩa đơn phương quốc gia

environmental unilateralisms

chủ nghĩa đơn phương về môi trường

legal unilateralisms

chủ nghĩa đơn phương về pháp lý

cultural unilateralisms

chủ nghĩa đơn phương về văn hóa

Câu ví dụ

unilateralisms can lead to international tensions.

chủ nghĩa đơn phương có thể dẫn đến căng thẳng quốc tế.

countries should avoid unilateralisms in trade agreements.

các quốc gia nên tránh chủ nghĩa đơn phương trong các thỏa thuận thương mại.

the rise of unilateralisms challenges global cooperation.

sự trỗi dậy của chủ nghĩa đơn phương thách thức sự hợp tác toàn cầu.

unilateralisms often undermine multilateral efforts.

chủ nghĩa đơn phương thường làm suy yếu các nỗ lực đa phương.

critics argue that unilateralisms are harmful to diplomacy.

các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa đơn phương gây hại cho ngoại giao.

unilateralisms can create barriers to effective communication.

chủ nghĩa đơn phương có thể tạo ra các rào cản cho giao tiếp hiệu quả.

many experts warn against the dangers of unilateralisms.

nhiều chuyên gia cảnh báo về những nguy hiểm của chủ nghĩa đơn phương.

unilateralisms may result in isolation from global markets.

chủ nghĩa đơn phương có thể dẫn đến sự cô lập khỏi các thị trường toàn cầu.

unilateralisms often reflect a nation's self-interest.

chủ nghĩa đơn phương thường phản ánh lợi ích quốc gia.

addressing unilateralisms requires collaborative approaches.

giải quyết chủ nghĩa đơn phương đòi hỏi các phương pháp tiếp cận hợp tác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay