unimpeding access
truy cập không bị cản trở
unimpeding progress
tiến trình không bị cản trở
unimpeding path
đường đi không bị cản trở
unimpeding movement
di chuyển không bị cản trở
unimpeding route
tuyến đường không bị cản trở
the unimpeding flow of information is crucial for a healthy democracy.
Dòng chảy thông tin không bị cản trở là điều quan trọng cho một nền dân chủ lành mạnh.
we need unimpeding access to resources to complete the project successfully.
Chúng ta cần tiếp cận nguồn lực không bị cản trở để hoàn thành dự án thành công.
the new highway provides unimpeding transportation between the two cities.
Con đường cao tốc mới cung cấp giao thông không bị cản trở giữa hai thành phố.
an unimpeding view of the mountains made the location ideal for the cabin.
Một tầm nhìn không bị cản trở về những ngọn núi khiến địa điểm trở nên lý tưởng cho căn nhà gỗ.
the company fostered an unimpeding environment for employee innovation.
Công ty đã tạo ra một môi trường không bị cản trở cho sự đổi mới của nhân viên.
unimpeding communication is key to resolving conflicts effectively.
Giao tiếp không bị cản trở là chìa khóa để giải quyết các xung đột hiệu quả.
the unimpeding path led directly to the summit of the mountain.
Đường đi không bị cản trở dẫn trực tiếp đến đỉnh núi.
we ensured unimpeding access for disabled individuals to the building.
Chúng tôi đảm bảo tiếp cận không bị cản trở cho những người khuyết tật đến tòa nhà.
the unimpeding progress of technology continues to reshape our world.
Sự tiến bộ không bị cản trở của công nghệ tiếp tục định hình thế giới của chúng ta.
the unimpeding exchange of ideas is vital for scientific advancement.
Sự trao đổi ý tưởng không bị cản trở là điều quan trọng cho sự phát triển khoa học.
an unimpeding supply chain is essential for maintaining production levels.
Chuỗi cung ứng không bị cản trở là điều cần thiết để duy trì mức sản xuất.
unimpeding access
truy cập không bị cản trở
unimpeding progress
tiến trình không bị cản trở
unimpeding path
đường đi không bị cản trở
unimpeding movement
di chuyển không bị cản trở
unimpeding route
tuyến đường không bị cản trở
the unimpeding flow of information is crucial for a healthy democracy.
Dòng chảy thông tin không bị cản trở là điều quan trọng cho một nền dân chủ lành mạnh.
we need unimpeding access to resources to complete the project successfully.
Chúng ta cần tiếp cận nguồn lực không bị cản trở để hoàn thành dự án thành công.
the new highway provides unimpeding transportation between the two cities.
Con đường cao tốc mới cung cấp giao thông không bị cản trở giữa hai thành phố.
an unimpeding view of the mountains made the location ideal for the cabin.
Một tầm nhìn không bị cản trở về những ngọn núi khiến địa điểm trở nên lý tưởng cho căn nhà gỗ.
the company fostered an unimpeding environment for employee innovation.
Công ty đã tạo ra một môi trường không bị cản trở cho sự đổi mới của nhân viên.
unimpeding communication is key to resolving conflicts effectively.
Giao tiếp không bị cản trở là chìa khóa để giải quyết các xung đột hiệu quả.
the unimpeding path led directly to the summit of the mountain.
Đường đi không bị cản trở dẫn trực tiếp đến đỉnh núi.
we ensured unimpeding access for disabled individuals to the building.
Chúng tôi đảm bảo tiếp cận không bị cản trở cho những người khuyết tật đến tòa nhà.
the unimpeding progress of technology continues to reshape our world.
Sự tiến bộ không bị cản trở của công nghệ tiếp tục định hình thế giới của chúng ta.
the unimpeding exchange of ideas is vital for scientific advancement.
Sự trao đổi ý tưởng không bị cản trở là điều quan trọng cho sự phát triển khoa học.
an unimpeding supply chain is essential for maintaining production levels.
Chuỗi cung ứng không bị cản trở là điều cần thiết để duy trì mức sản xuất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay