she lived unindulgently, saving every penny for her future security.
Cô sống tiết kiệm, tiết kiệm từng xu cho an toàn tương lai của mình.
he ate unindulgently, sticking strictly to his prescribed diet plan.
Anh ăn uống tiết kiệm, tuân thủ nghiêm ngặt kế hoạch ăn kiêng được chỉ định.
the company operated unindulgently, eliminating all unnecessary expenditures.
Công ty hoạt động tiết kiệm, loại bỏ mọi chi phí không cần thiết.
she trained unindulgently for the marathon, following a rigorous schedule.
Cô tập luyện tiết kiệm cho cuộc đua marathon, tuân theo lịch trình nghiêm ngặt.
he spent unindulgently during his travels, only on absolute necessities.
Anh chi tiêu tiết kiệm trong chuyến đi, chỉ mua những thứ thực sự cần thiết.
the chef cooked unindulgently, using minimal butter and cream in his dishes.
Người đầu bếp nấu ăn tiết kiệm, sử dụng ít bơ và kem trong các món ăn của mình.
they approached the project unindulgently, focusing solely on the fundamentals.
Họ tiếp cận dự án một cách tiết kiệm, chỉ tập trung vào các nguyên tắc cơ bản.
she managed her time unindulgently, eliminating all distractions from her schedule.
Cô quản lý thời gian một cách tiết kiệm, loại bỏ mọi sự phân tâm khỏi lịch trình của mình.
the government spent unindulgently on the new highway, avoiding waste.
Chính phủ chi tiêu tiết kiệm cho con đường mới, tránh lãng phí.
he pursued his career goals unindulgently, with complete discipline and focus.
Anh theo đuổi mục tiêu sự nghiệp một cách tiết kiệm, với sự kỷ luật và tập trung hoàn toàn.
the athlete followed an unindulgently strict training regimen without rest days.
Vận động viên tuân thủ một chế độ tập luyện nghiêm ngặt không có ngày nghỉ.
she shopped unindulgently during the sale, purchasing only what she needed.
Cô mua sắm tiết kiệm trong đợt giảm giá, chỉ mua những thứ cô cần.
the family managed their budget unindulgently, avoiding all luxury purchases.
Gia đình quản lý ngân sách một cách tiết kiệm, tránh mua sắm các mặt hàng xa xỉ.
she lived unindulgently, saving every penny for her future security.
Cô sống tiết kiệm, tiết kiệm từng xu cho an toàn tương lai của mình.
he ate unindulgently, sticking strictly to his prescribed diet plan.
Anh ăn uống tiết kiệm, tuân thủ nghiêm ngặt kế hoạch ăn kiêng được chỉ định.
the company operated unindulgently, eliminating all unnecessary expenditures.
Công ty hoạt động tiết kiệm, loại bỏ mọi chi phí không cần thiết.
she trained unindulgently for the marathon, following a rigorous schedule.
Cô tập luyện tiết kiệm cho cuộc đua marathon, tuân theo lịch trình nghiêm ngặt.
he spent unindulgently during his travels, only on absolute necessities.
Anh chi tiêu tiết kiệm trong chuyến đi, chỉ mua những thứ thực sự cần thiết.
the chef cooked unindulgently, using minimal butter and cream in his dishes.
Người đầu bếp nấu ăn tiết kiệm, sử dụng ít bơ và kem trong các món ăn của mình.
they approached the project unindulgently, focusing solely on the fundamentals.
Họ tiếp cận dự án một cách tiết kiệm, chỉ tập trung vào các nguyên tắc cơ bản.
she managed her time unindulgently, eliminating all distractions from her schedule.
Cô quản lý thời gian một cách tiết kiệm, loại bỏ mọi sự phân tâm khỏi lịch trình của mình.
the government spent unindulgently on the new highway, avoiding waste.
Chính phủ chi tiêu tiết kiệm cho con đường mới, tránh lãng phí.
he pursued his career goals unindulgently, with complete discipline and focus.
Anh theo đuổi mục tiêu sự nghiệp một cách tiết kiệm, với sự kỷ luật và tập trung hoàn toàn.
the athlete followed an unindulgently strict training regimen without rest days.
Vận động viên tuân thủ một chế độ tập luyện nghiêm ngặt không có ngày nghỉ.
she shopped unindulgently during the sale, purchasing only what she needed.
Cô mua sắm tiết kiệm trong đợt giảm giá, chỉ mua những thứ cô cần.
the family managed their budget unindulgently, avoiding all luxury purchases.
Gia đình quản lý ngân sách một cách tiết kiệm, tránh mua sắm các mặt hàng xa xỉ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay