uninstalling software
đang gỡ cài đặt phần mềm
uninstalling app
gỡ cài đặt ứng dụng
uninstalling program
gỡ cài đặt chương trình
uninstalling updates
gỡ cài đặt bản cập nhật
uninstalling drivers
gỡ cài đặt trình điều khiển
uninstalling games
gỡ cài đặt trò chơi
uninstalling features
gỡ cài đặt tính năng
uninstalling extensions
gỡ cài đặt tiện ích mở rộng
uninstalling plugins
gỡ cài đặt plugin
uninstalling components
gỡ cài đặt thành phần
uninstalling the software can free up disk space.
Việc gỡ cài đặt phần mềm có thể giải phóng dung lượng đĩa.
she is uninstalling the application from her phone.
Cô ấy đang gỡ cài đặt ứng dụng khỏi điện thoại của mình.
uninstalling unwanted programs improves system performance.
Việc gỡ cài đặt các chương trình không mong muốn có thể cải thiện hiệu suất hệ thống.
he is considering uninstalling the game due to lack of time.
Anh ấy đang cân nhắc gỡ cài đặt trò chơi vì thiếu thời gian.
after uninstalling, restart your computer for changes to take effect.
Sau khi gỡ cài đặt, hãy khởi động lại máy tính của bạn để các thay đổi có hiệu lực.
uninstalling updates can sometimes resolve issues.
Đôi khi, việc gỡ cài đặt các bản cập nhật có thể giải quyết các vấn đề.
make sure to back up your data before uninstalling.
Hãy chắc chắn sao lưu dữ liệu của bạn trước khi gỡ cài đặt.
uninstalling the browser extension was a good decision.
Việc gỡ cài đặt tiện ích mở rộng trình duyệt là một quyết định tốt.
he is uninstalling the program that he no longer uses.
Anh ấy đang gỡ cài đặt chương trình mà anh ấy không còn sử dụng nữa.
uninstalling can help fix software conflicts.
Việc gỡ cài đặt có thể giúp khắc phục các xung đột phần mềm.
uninstalling software
đang gỡ cài đặt phần mềm
uninstalling app
gỡ cài đặt ứng dụng
uninstalling program
gỡ cài đặt chương trình
uninstalling updates
gỡ cài đặt bản cập nhật
uninstalling drivers
gỡ cài đặt trình điều khiển
uninstalling games
gỡ cài đặt trò chơi
uninstalling features
gỡ cài đặt tính năng
uninstalling extensions
gỡ cài đặt tiện ích mở rộng
uninstalling plugins
gỡ cài đặt plugin
uninstalling components
gỡ cài đặt thành phần
uninstalling the software can free up disk space.
Việc gỡ cài đặt phần mềm có thể giải phóng dung lượng đĩa.
she is uninstalling the application from her phone.
Cô ấy đang gỡ cài đặt ứng dụng khỏi điện thoại của mình.
uninstalling unwanted programs improves system performance.
Việc gỡ cài đặt các chương trình không mong muốn có thể cải thiện hiệu suất hệ thống.
he is considering uninstalling the game due to lack of time.
Anh ấy đang cân nhắc gỡ cài đặt trò chơi vì thiếu thời gian.
after uninstalling, restart your computer for changes to take effect.
Sau khi gỡ cài đặt, hãy khởi động lại máy tính của bạn để các thay đổi có hiệu lực.
uninstalling updates can sometimes resolve issues.
Đôi khi, việc gỡ cài đặt các bản cập nhật có thể giải quyết các vấn đề.
make sure to back up your data before uninstalling.
Hãy chắc chắn sao lưu dữ liệu của bạn trước khi gỡ cài đặt.
uninstalling the browser extension was a good decision.
Việc gỡ cài đặt tiện ích mở rộng trình duyệt là một quyết định tốt.
he is uninstalling the program that he no longer uses.
Anh ấy đang gỡ cài đặt chương trình mà anh ấy không còn sử dụng nữa.
uninstalling can help fix software conflicts.
Việc gỡ cài đặt có thể giúp khắc phục các xung đột phần mềm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay