uninsurable risks
rủi ro không thể bảo hiểm
uninsurable property
tài sản không thể bảo hiểm
uninsurable loss
mất mát không thể bảo hiểm
uninsurable condition
điều kiện không thể bảo hiểm
uninsurable event
sự kiện không thể bảo hiểm
uninsurable liability
trách nhiệm không thể bảo hiểm
uninsurable health
sức khỏe không thể bảo hiểm
uninsurable activities
hoạt động không thể bảo hiểm
uninsurable clients
khách hàng không thể bảo hiểm
some properties are considered uninsurable due to their location.
một số bất động sản bị coi là không thể bảo hiểm do vị trí của chúng.
high-risk activities often lead to uninsurable situations.
các hoạt động có rủi ro cao thường dẫn đến các tình huống không thể bảo hiểm.
after the storm, many homes were deemed uninsurable.
sau cơn bão, nhiều ngôi nhà đã bị đánh giá là không thể bảo hiểm.
insurance companies may label certain individuals as uninsurable.
các công ty bảo hiểm có thể gắn nhãn một số cá nhân là không thể bảo hiểm.
uninsurable properties can be a burden for homeowners.
các bất động sản không thể bảo hiểm có thể là gánh nặng cho chủ nhà.
investors often avoid uninsurable assets.
các nhà đầu tư thường tránh các tài sản không thể bảo hiểm.
some businesses operate in uninsurable sectors.
một số doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực không thể bảo hiểm.
uninsurable risks can lead to significant financial losses.
các rủi ro không thể bảo hiểm có thể dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.
it's important to assess whether a property is uninsurable.
rất quan trọng để đánh giá xem một bất động sản có thể bảo hiểm hay không.
many factors contribute to a property being uninsurable.
nhiều yếu tố dẫn đến việc một bất động sản không thể bảo hiểm.
uninsurable risks
rủi ro không thể bảo hiểm
uninsurable property
tài sản không thể bảo hiểm
uninsurable loss
mất mát không thể bảo hiểm
uninsurable condition
điều kiện không thể bảo hiểm
uninsurable event
sự kiện không thể bảo hiểm
uninsurable liability
trách nhiệm không thể bảo hiểm
uninsurable health
sức khỏe không thể bảo hiểm
uninsurable activities
hoạt động không thể bảo hiểm
uninsurable clients
khách hàng không thể bảo hiểm
some properties are considered uninsurable due to their location.
một số bất động sản bị coi là không thể bảo hiểm do vị trí của chúng.
high-risk activities often lead to uninsurable situations.
các hoạt động có rủi ro cao thường dẫn đến các tình huống không thể bảo hiểm.
after the storm, many homes were deemed uninsurable.
sau cơn bão, nhiều ngôi nhà đã bị đánh giá là không thể bảo hiểm.
insurance companies may label certain individuals as uninsurable.
các công ty bảo hiểm có thể gắn nhãn một số cá nhân là không thể bảo hiểm.
uninsurable properties can be a burden for homeowners.
các bất động sản không thể bảo hiểm có thể là gánh nặng cho chủ nhà.
investors often avoid uninsurable assets.
các nhà đầu tư thường tránh các tài sản không thể bảo hiểm.
some businesses operate in uninsurable sectors.
một số doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực không thể bảo hiểm.
uninsurable risks can lead to significant financial losses.
các rủi ro không thể bảo hiểm có thể dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.
it's important to assess whether a property is uninsurable.
rất quan trọng để đánh giá xem một bất động sản có thể bảo hiểm hay không.
many factors contribute to a property being uninsurable.
nhiều yếu tố dẫn đến việc một bất động sản không thể bảo hiểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay