uninterdictable flow
Luồng không bị cấm
uninterdictable supply
Nguồn cung không bị cấm
uninterdictable service
Dịch vụ không bị cấm
uninterdictable network
Mạng không bị cấm
uninterdictable connection
Kết nối không bị cấm
uninterdictable access
Truy cập không bị cấm
uninterdictable communication
Truyền thông không bị cấm
uninterdictable route
Hành trình không bị cấm
uninterdictable channel
Kênh không bị cấm
uninterdictable transmission
Truyền tải không bị cấm
modern military forces require uninterruptible and uninterdictable supply lines to maintain operational effectiveness in contested zones.
Lực lượng quân sự hiện đại cần các tuyến cung ứng không gián đoạn và không bị cản trở để duy trì hiệu quả hoạt động trong các khu vực tranh chấp.
the uninterdictable communication network utilized multiple satellite systems and frequency-hopping technology to resist jamming attempts.
Mạng thông tin không bị cản trở sử dụng nhiều hệ thống vệ tinh và công nghệ chuyển tần số để chống lại các nỗ lực gây nhiễu.
distributed ledger technology creates an uninterdictable record of all financial transactions across the network.
Công nghệ sổ cái phân tán tạo ra hồ sơ không thể bị cản trở cho tất cả các giao dịch tài chính trên toàn mạng.
the power grid was designed with redundant pathways to ensure uninterdictable electricity delivery to critical facilities.
Hệ thống điện được thiết kế với các tuyến đường dự phòng để đảm bảo cung cấp điện không bị cản trở đến các cơ sở quan trọng.
emergency responders depended on the uninterdictable radio system when all other communication channels failed during the disaster.
Các lực lượng ứng phó khẩn cấp phụ thuộc vào hệ thống radio không bị cản trở khi tất cả các kênh truyền thông khác đều thất bại trong thảm họa.
the uninterdictable transportation network utilized autonomous vehicles and multiple routing options to maintain essential logistics.
Mạng giao thông không bị cản trở sử dụng các phương tiện tự động và nhiều lựa chọn định tuyến để duy trì logistics thiết yếu.
cloud computing infrastructure provides uninterdictable access to data and applications from any location worldwide.
Cơ sở hạ tầng tính toán đám mây cung cấp quyền truy cập không bị cản trở đến dữ liệu và ứng dụng từ bất kỳ đâu trên thế giới.
the uninterdictable data pipeline transmitted sensitive information through encrypted channels that could not be intercepted or blocked.
Kênh dữ liệu không bị cản trở truyền thông tin nhạy cảm qua các kênh được mã hóa không thể bị chặn hoặc đánh cắp.
healthcare systems require uninterdictable connectivity to maintain patient records and provide remote medical services.
Hệ thống y tế cần kết nối không bị cản trở để duy trì hồ sơ bệnh nhân và cung cấp dịch vụ y tế từ xa.
the uninterdictable satellite constellation ensured continuous gps coverage even in challenging terrain and adverse weather conditions.
Hệ thống vệ tinh không bị cản trở đảm bảo phủ sóng GPS liên tục ngay cả trong địa hình khó khăn và điều kiện thời tiết xấu.
modern warfare emphasizes the importance of establishing uninterdictable command and control communications between deployed units.
Chiến tranh hiện đại nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết lập giao tiếp chỉ huy và kiểm soát không bị cản trở giữa các đơn vị đã triển khai.
the uninterdictable water supply system incorporated multiple treatment facilities and backup pumps to ensure continuous service.
Hệ thống cung cấp nước không bị cản trở tích hợp nhiều cơ sở xử lý và bơm dự phòng để đảm bảo cung cấp dịch vụ liên tục.
uninterdictable flow
Luồng không bị cấm
uninterdictable supply
Nguồn cung không bị cấm
uninterdictable service
Dịch vụ không bị cấm
uninterdictable network
Mạng không bị cấm
uninterdictable connection
Kết nối không bị cấm
uninterdictable access
Truy cập không bị cấm
uninterdictable communication
Truyền thông không bị cấm
uninterdictable route
Hành trình không bị cấm
uninterdictable channel
Kênh không bị cấm
uninterdictable transmission
Truyền tải không bị cấm
modern military forces require uninterruptible and uninterdictable supply lines to maintain operational effectiveness in contested zones.
Lực lượng quân sự hiện đại cần các tuyến cung ứng không gián đoạn và không bị cản trở để duy trì hiệu quả hoạt động trong các khu vực tranh chấp.
the uninterdictable communication network utilized multiple satellite systems and frequency-hopping technology to resist jamming attempts.
Mạng thông tin không bị cản trở sử dụng nhiều hệ thống vệ tinh và công nghệ chuyển tần số để chống lại các nỗ lực gây nhiễu.
distributed ledger technology creates an uninterdictable record of all financial transactions across the network.
Công nghệ sổ cái phân tán tạo ra hồ sơ không thể bị cản trở cho tất cả các giao dịch tài chính trên toàn mạng.
the power grid was designed with redundant pathways to ensure uninterdictable electricity delivery to critical facilities.
Hệ thống điện được thiết kế với các tuyến đường dự phòng để đảm bảo cung cấp điện không bị cản trở đến các cơ sở quan trọng.
emergency responders depended on the uninterdictable radio system when all other communication channels failed during the disaster.
Các lực lượng ứng phó khẩn cấp phụ thuộc vào hệ thống radio không bị cản trở khi tất cả các kênh truyền thông khác đều thất bại trong thảm họa.
the uninterdictable transportation network utilized autonomous vehicles and multiple routing options to maintain essential logistics.
Mạng giao thông không bị cản trở sử dụng các phương tiện tự động và nhiều lựa chọn định tuyến để duy trì logistics thiết yếu.
cloud computing infrastructure provides uninterdictable access to data and applications from any location worldwide.
Cơ sở hạ tầng tính toán đám mây cung cấp quyền truy cập không bị cản trở đến dữ liệu và ứng dụng từ bất kỳ đâu trên thế giới.
the uninterdictable data pipeline transmitted sensitive information through encrypted channels that could not be intercepted or blocked.
Kênh dữ liệu không bị cản trở truyền thông tin nhạy cảm qua các kênh được mã hóa không thể bị chặn hoặc đánh cắp.
healthcare systems require uninterdictable connectivity to maintain patient records and provide remote medical services.
Hệ thống y tế cần kết nối không bị cản trở để duy trì hồ sơ bệnh nhân và cung cấp dịch vụ y tế từ xa.
the uninterdictable satellite constellation ensured continuous gps coverage even in challenging terrain and adverse weather conditions.
Hệ thống vệ tinh không bị cản trở đảm bảo phủ sóng GPS liên tục ngay cả trong địa hình khó khăn và điều kiện thời tiết xấu.
modern warfare emphasizes the importance of establishing uninterdictable command and control communications between deployed units.
Chiến tranh hiện đại nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết lập giao tiếp chỉ huy và kiểm soát không bị cản trở giữa các đơn vị đã triển khai.
the uninterdictable water supply system incorporated multiple treatment facilities and backup pumps to ensure continuous service.
Hệ thống cung cấp nước không bị cản trở tích hợp nhiều cơ sở xử lý và bơm dự phòng để đảm bảo cung cấp dịch vụ liên tục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay