unexcitingly

[Mỹ]/ˌʌnɪkˈsaɪtɪŋli/
[Anh]/ˌʌnɪkˈsaɪtɪŋli/

Dịch

adv. một cách không hấp dẫn; không hào hứng.

Cụm từ & Cách kết hợp

unexcitingly predictable

khó đoán trước một cách nhàm chán

unexcitingly slow

chậm một cách nhàm chán

unexcitingly dull

nhàm chán một cách tẻ nhạt

unexcitingly similar

tương tự một cách nhàm chán

unexcitingly routine

thường xuyên một cách nhàm chán

unexcitingly ordinary

thường xuyên một cách nhàm chán

unexcitingly average

trung bình một cách nhàm chán

Câu ví dụ

the meeting went unexcitingly, with everyone sticking to the agenda.

Họp không có gì thú vị, mọi người đều tuân thủ chương trình nghị sự.

the project progressed unexcitingly, one small task at a time.

Dự án tiến triển không có gì thú vị, từng nhiệm vụ nhỏ một.

the conversation ended unexcitingly after a few polite remarks.

Tiếng nói kết thúc không có gì thú vị sau một vài lời nói lịch sự.

the flight landed unexcitingly, right on schedule.

Chuyến bay hạ cánh không có gì thú vị, đúng giờ.

the day passed unexcitingly, filled with routine errands.

Ngày trôi qua không có gì thú vị, đầy ắp những việc lặt vặt hàng ngày.

the game unfolded unexcitingly, with few chances created.

Trận đấu diễn ra không có gì thú vị, với ít cơ hội được tạo ra.

the presentation concluded unexcitingly, and the audience filed out quietly.

Bài thuyết trình kết thúc không có gì thú vị, khán giả rời đi một cách im lặng.

the show continued unexcitingly, despite the flashy lights.

Chương trình tiếp tục không có gì thú vị, bất chấp ánh sáng lấp lánh.

the report read unexcitingly, packed with dry statistics.

Báo cáo đọc không có gì thú vị, đầy ắp những con số khô khan.

the negotiations moved unexcitingly toward a standard compromise.

Thương lượng di chuyển không có gì thú vị hướng tới một thỏa hiệp tiêu chuẩn.

the experiment ran unexcitingly, producing the expected results.

Thí nghiệm diễn ra không có gì thú vị, tạo ra kết quả như mong đợi.

the evening wrapped up unexcitingly, with everyone heading home early.

Đêm kết thúc không có gì thú vị, với mọi người đều về nhà sớm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay