uninventive design
thiết kế thiếu sáng tạo
uninventive ideas
ý tưởng thiếu sáng tạo
uninventive approach
phương pháp thiếu sáng tạo
uninventive solutions
giải pháp thiếu sáng tạo
uninventive style
phong cách thiếu sáng tạo
uninventive writing
viết lách thiếu sáng tạo
uninventive product
sản phẩm thiếu sáng tạo
uninventive marketing
tiếp thị thiếu sáng tạo
uninventive presentation
thuyết trình thiếu sáng tạo
uninventive artwork
tác phẩm nghệ thuật thiếu sáng tạo
the movie was criticized for being uninventive and predictable.
nguyên tắc phim bị chỉ trích vì thiếu sáng tạo và dễ đoán.
his uninventive approach to problem-solving frustrated the team.
phương pháp giải quyết vấn đề thiếu sáng tạo của anh ấy đã khiến nhóm thất vọng.
many people found the book uninventive and unoriginal.
rất nhiều người thấy cuốn sách thiếu sáng tạo và không có gì mới.
the design of the product was uninventive and did not stand out.
thiết kế sản phẩm thiếu sáng tạo và không nổi bật.
his uninventive ideas failed to impress the investors.
những ý tưởng thiếu sáng tạo của anh ấy đã không gây ấn tượng với các nhà đầu tư.
the presentation was uninventive and lacked engagement.
bài thuyết trình thiếu sáng tạo và thiếu tính tương tác.
critics described the sequel as uninventive compared to the original.
các nhà phê bình mô tả phần tiếp theo là thiếu sáng tạo so với bản gốc.
her uninventive writing style did not captivate the audience.
phong cách viết thiếu sáng tạo của cô ấy không thu hút được khán giả.
the uninventive marketing strategy led to poor sales.
chiến lược marketing thiếu sáng tạo đã dẫn đến doanh số bán hàng kém.
he was often labeled as uninventive in his artistic endeavors.
anh ta thường bị gắn mác là thiếu sáng tạo trong các nỗ lực nghệ thuật của mình.
uninventive design
thiết kế thiếu sáng tạo
uninventive ideas
ý tưởng thiếu sáng tạo
uninventive approach
phương pháp thiếu sáng tạo
uninventive solutions
giải pháp thiếu sáng tạo
uninventive style
phong cách thiếu sáng tạo
uninventive writing
viết lách thiếu sáng tạo
uninventive product
sản phẩm thiếu sáng tạo
uninventive marketing
tiếp thị thiếu sáng tạo
uninventive presentation
thuyết trình thiếu sáng tạo
uninventive artwork
tác phẩm nghệ thuật thiếu sáng tạo
the movie was criticized for being uninventive and predictable.
nguyên tắc phim bị chỉ trích vì thiếu sáng tạo và dễ đoán.
his uninventive approach to problem-solving frustrated the team.
phương pháp giải quyết vấn đề thiếu sáng tạo của anh ấy đã khiến nhóm thất vọng.
many people found the book uninventive and unoriginal.
rất nhiều người thấy cuốn sách thiếu sáng tạo và không có gì mới.
the design of the product was uninventive and did not stand out.
thiết kế sản phẩm thiếu sáng tạo và không nổi bật.
his uninventive ideas failed to impress the investors.
những ý tưởng thiếu sáng tạo của anh ấy đã không gây ấn tượng với các nhà đầu tư.
the presentation was uninventive and lacked engagement.
bài thuyết trình thiếu sáng tạo và thiếu tính tương tác.
critics described the sequel as uninventive compared to the original.
các nhà phê bình mô tả phần tiếp theo là thiếu sáng tạo so với bản gốc.
her uninventive writing style did not captivate the audience.
phong cách viết thiếu sáng tạo của cô ấy không thu hút được khán giả.
the uninventive marketing strategy led to poor sales.
chiến lược marketing thiếu sáng tạo đã dẫn đến doanh số bán hàng kém.
he was often labeled as uninventive in his artistic endeavors.
anh ta thường bị gắn mác là thiếu sáng tạo trong các nỗ lực nghệ thuật của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay