uninvitingly cold
khó chịu vì quá lạnh
uninvitingly dark
khó chịu vì quá tối
uninvitingly bare
khó chịu vì quá trống trải
uninvitingly quiet
khó chịu vì quá yên tĩnh
uninvitingly empty
khó chịu vì quá trống rỗng
uninvitingly small
khó chịu vì quá nhỏ
uninvitingly messy
khó chịu vì quá lộn xộn
uninvitingly steep
khó chịu vì quá dốc
uninvitingly rough
khó chịu vì quá gồ ghề
uninvitingly loud
khó chịu vì quá ồn
the restaurant was decorated uninvitingly, making us reconsider our choice.
nhà hàng được trang trí một cách khó mời, khiến chúng tôi phải cân nhắc lại lựa chọn của mình.
her uninvitingly cold demeanor made it hard to approach her.
cái tính cách lạnh lùng và khó gần của cô ấy khiến tôi khó tiếp cận.
the uninvitingly dark alley gave me an uneasy feeling.
ngõ tối tăm và đáng sợ khiến tôi cảm thấy bất an.
despite its uninvitingly plain exterior, the café served excellent coffee.
bất chấp vẻ ngoài đơn giản và không hấp dẫn, quán cà phê lại phục vụ cà phê tuyệt vời.
the uninvitingly sparse furniture made the room feel empty.
đồ đạc ít ỏi và không hấp dẫn khiến căn phòng trở nên trống trải.
walking into the uninvitingly cluttered office was overwhelming.
đi vào văn phòng lộn xộn và đáng sợ khiến tôi cảm thấy quá tải.
the weather outside was uninvitingly cold, discouraging us from going out.
thời tiết bên ngoài quá lạnh và đáng sợ, khiến chúng tôi không muốn ra ngoài.
she looked at the uninvitingly gray sky and decided to stay indoors.
cô ấy nhìn lên bầu trời xám xịt và đáng sợ rồi quyết định ở trong nhà.
the uninvitingly sterile environment of the hospital made me anxious.
môi trường bệnh viện vô trùng và đáng sợ khiến tôi lo lắng.
his uninvitingly blunt remarks left everyone in the room speechless.
những lời nhận xét thẳng thắn và đáng sợ của anh ấy khiến mọi người trong phòng im lặng.
uninvitingly cold
khó chịu vì quá lạnh
uninvitingly dark
khó chịu vì quá tối
uninvitingly bare
khó chịu vì quá trống trải
uninvitingly quiet
khó chịu vì quá yên tĩnh
uninvitingly empty
khó chịu vì quá trống rỗng
uninvitingly small
khó chịu vì quá nhỏ
uninvitingly messy
khó chịu vì quá lộn xộn
uninvitingly steep
khó chịu vì quá dốc
uninvitingly rough
khó chịu vì quá gồ ghề
uninvitingly loud
khó chịu vì quá ồn
the restaurant was decorated uninvitingly, making us reconsider our choice.
nhà hàng được trang trí một cách khó mời, khiến chúng tôi phải cân nhắc lại lựa chọn của mình.
her uninvitingly cold demeanor made it hard to approach her.
cái tính cách lạnh lùng và khó gần của cô ấy khiến tôi khó tiếp cận.
the uninvitingly dark alley gave me an uneasy feeling.
ngõ tối tăm và đáng sợ khiến tôi cảm thấy bất an.
despite its uninvitingly plain exterior, the café served excellent coffee.
bất chấp vẻ ngoài đơn giản và không hấp dẫn, quán cà phê lại phục vụ cà phê tuyệt vời.
the uninvitingly sparse furniture made the room feel empty.
đồ đạc ít ỏi và không hấp dẫn khiến căn phòng trở nên trống trải.
walking into the uninvitingly cluttered office was overwhelming.
đi vào văn phòng lộn xộn và đáng sợ khiến tôi cảm thấy quá tải.
the weather outside was uninvitingly cold, discouraging us from going out.
thời tiết bên ngoài quá lạnh và đáng sợ, khiến chúng tôi không muốn ra ngoài.
she looked at the uninvitingly gray sky and decided to stay indoors.
cô ấy nhìn lên bầu trời xám xịt và đáng sợ rồi quyết định ở trong nhà.
the uninvitingly sterile environment of the hospital made me anxious.
môi trường bệnh viện vô trùng và đáng sợ khiến tôi lo lắng.
his uninvitingly blunt remarks left everyone in the room speechless.
những lời nhận xét thẳng thắn và đáng sợ của anh ấy khiến mọi người trong phòng im lặng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay