univalence

[Mỹ]/[juːˈnɪvələns]/
[Anh]/[ˌjunɪˈvʌləns]/

Dịch

n. tính chất của việc có giá trị đơn nhất; trạng thái chỉ có một giá trị; trong lý thuyết thể loại, một thể loại mà mọi phép biến hình đều là đơn cấu
adj. chỉ có một giá trị

Cụm từ & Cách kết hợp

univalence principle

Nguyên lý đơn trị

demonstrating univalence

Chứng minh tính đơn trị

univalence condition

Điều kiện đơn trị

maintaining univalence

Bảo toàn tính đơn trị

univalence property

Tính chất đơn trị

with univalence

Với tính đơn trị

establishing univalence

Xây dựng tính đơn trị

univalence analysis

Phân tích tính đơn trị

seeking univalence

Tìm kiếm tính đơn trị

based on univalence

Dựa trên tính đơn trị

Câu ví dụ

the univalence property is crucial for understanding higher category theory.

Tính chất univalence là rất quan trọng để hiểu lý thuyết thể loại cao hơn.

we investigated the univalence axioms in the context of type theory.

Chúng tôi đã nghiên cứu các tiên đề univalence trong bối cảnh lý thuyết kiểu.

univalence allows for a more general notion of equality.

Univalence cho phép một khái niệm về tính bằng nhau phổ quát hơn.

the univalence condition simplifies certain calculations in homotopy type theory.

Điều kiện univalence đơn giản hóa một số phép tính trong lý thuyết kiểu đồng hình.

we proved the univalence of the identity morphism.

Chúng tôi đã chứng minh tính univalence của phép biến đổi đồng nhất.

univalence provides a powerful tool for reasoning about types.

Univalence cung cấp một công cụ mạnh mẽ để lập luận về các kiểu.

the concept of univalence is central to higher-dimensional algebra.

Khái niệm univalence là trung tâm của đại số đa chiều.

we explored the implications of univalence for model checking.

Chúng tôi đã khám phá các hệ quả của univalence đối với kiểm tra mô hình.

univalence plays a significant role in the foundations of mathematics.

Univalence đóng vai trò quan trọng trong nền tảng của toán học.

the univalence axioms are essential for constructing higher-order universes.

Các tiên đề univalence là cần thiết để xây dựng các vũ trụ bậc cao hơn.

we studied the univalence of interval types.

Chúng tôi đã nghiên cứu tính univalence của các kiểu khoảng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay