unjustifiability of actions
tính chất không thể biện minh được
the unjustifiability
cho thấy sự không thể biện minh được
unjustifiability exists
làm nổi bật sự không thể biện minh được
highlighting unjustifiability
do tính chất không thể biện minh được
unjustifiability noted
tránh sự không thể biện minh được
unjustifiability issue
chứng minh sự không thể biện minh được
unjustifiability concern
tính không thể biện minh được tiềm ẩn
unjustifiability claim
đặt ra vấn đề về sự không thể biện minh được
unjustifiability argument
phơi bày sự không thể biện minh được
unjustifiability debate
lập luận về sự không thể biện minh được
the committee questioned the unjustifiability of the proposed budget cuts.
Ủy ban đã chất vấn tính không hợp lý của việc cắt giảm ngân sách được đề xuất.
legal experts debated the unjustifiability of the court's unprecedented decision.
Các chuyên gia pháp lý tranh luận về tính không hợp lý của quyết định chưa từng có của tòa án.
we must carefully consider the moral unjustifiability of ignoring the refugees' plight.
Chúng ta phải cân nhắc kỹ lưỡng tính không hợp lý về mặt đạo đức của việc bỏ qua hoàn cảnh của các người tị nạn.
the report clearly demonstrates the unjustifiability of maintaining the current policy.
Báo cáo rõ ràng cho thấy tính không hợp lý của việc duy trì chính sách hiện tại.
philosophers have long discussed the ethical unjustifiability of lying.
Các triết gia đã tranh luận lâu dài về tính không hợp lý về mặt đạo đức của việc nói dối.
the union argued against the unjustifiability of the sudden wage freeze.
Hiệp hội tranh luận chống lại tính không hợp lý của việc đình chỉ tăng lương đột ngột.
the sheer unjustifiability of the violence shocked the entire community.
Tính không hợp lý rõ rệt của bạo lực đã làm chấn động toàn bộ cộng đồng.
can you explain the unjustifiability of these excessive charges?
Bạn có thể giải thích tính không hợp lý của những khoản thu quá mức này không?
the investigation focused on the unjustifiability of the ceo's massive bonus.
Điều tra tập trung vào tính không hợp lý của khoản thưởng lớn dành cho giám đốc điều hành.
scholars analyzed the logical unjustifiability of the protagonist's actions in the novel.
Các học giả phân tích tính không hợp lý về mặt logic của hành động của nhân vật chính trong tiểu thuyết.
the auditors highlighted the unjustifiability of several high-risk transactions.
Các kiểm toán viên đã chỉ ra tính không hợp lý của một số giao dịch có rủi ro cao.
unjustifiability of actions
tính chất không thể biện minh được
the unjustifiability
cho thấy sự không thể biện minh được
unjustifiability exists
làm nổi bật sự không thể biện minh được
highlighting unjustifiability
do tính chất không thể biện minh được
unjustifiability noted
tránh sự không thể biện minh được
unjustifiability issue
chứng minh sự không thể biện minh được
unjustifiability concern
tính không thể biện minh được tiềm ẩn
unjustifiability claim
đặt ra vấn đề về sự không thể biện minh được
unjustifiability argument
phơi bày sự không thể biện minh được
unjustifiability debate
lập luận về sự không thể biện minh được
the committee questioned the unjustifiability of the proposed budget cuts.
Ủy ban đã chất vấn tính không hợp lý của việc cắt giảm ngân sách được đề xuất.
legal experts debated the unjustifiability of the court's unprecedented decision.
Các chuyên gia pháp lý tranh luận về tính không hợp lý của quyết định chưa từng có của tòa án.
we must carefully consider the moral unjustifiability of ignoring the refugees' plight.
Chúng ta phải cân nhắc kỹ lưỡng tính không hợp lý về mặt đạo đức của việc bỏ qua hoàn cảnh của các người tị nạn.
the report clearly demonstrates the unjustifiability of maintaining the current policy.
Báo cáo rõ ràng cho thấy tính không hợp lý của việc duy trì chính sách hiện tại.
philosophers have long discussed the ethical unjustifiability of lying.
Các triết gia đã tranh luận lâu dài về tính không hợp lý về mặt đạo đức của việc nói dối.
the union argued against the unjustifiability of the sudden wage freeze.
Hiệp hội tranh luận chống lại tính không hợp lý của việc đình chỉ tăng lương đột ngột.
the sheer unjustifiability of the violence shocked the entire community.
Tính không hợp lý rõ rệt của bạo lực đã làm chấn động toàn bộ cộng đồng.
can you explain the unjustifiability of these excessive charges?
Bạn có thể giải thích tính không hợp lý của những khoản thu quá mức này không?
the investigation focused on the unjustifiability of the ceo's massive bonus.
Điều tra tập trung vào tính không hợp lý của khoản thưởng lớn dành cho giám đốc điều hành.
scholars analyzed the logical unjustifiability of the protagonist's actions in the novel.
Các học giả phân tích tính không hợp lý về mặt logic của hành động của nhân vật chính trong tiểu thuyết.
the auditors highlighted the unjustifiability of several high-risk transactions.
Các kiểm toán viên đã chỉ ra tính không hợp lý của một số giao dịch có rủi ro cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay