professional unlabelers carefully remove price tags from merchandise.
Những người gỡ nhãn chuyên nghiệp cẩn thận gỡ nhãn giá khỏi hàng hóa.
the team of unlabelers works efficiently during inventory checks.
Đội ngũ gỡ nhãn làm việc hiệu quả trong quá trình kiểm kê.
many retail stores hire unlabelers to process returned items.
Nhiều cửa hàng bán lẻ thuê nhân viên gỡ nhãn để xử lý các mặt hàng trả lại.
unlabelers use specialized tools to avoid damaging products.
Nhân viên gỡ nhãn sử dụng các công cụ chuyên dụng để tránh làm hỏng sản phẩm.
experienced unlabelers can process hundreds of items per hour.
Những người gỡ nhãn có kinh nghiệm có thể xử lý hàng trăm mặt hàng mỗi giờ.
the company trains unlabelers to handle delicate fabrics.
Công ty đào tạo nhân viên gỡ nhãn để xử lý các loại vải mỏng manh.
unlabelers often work overnight to prepare items for sale.
Nhân viên gỡ nhãn thường làm việc suốt đêm để chuẩn bị các mặt hàng cho bán.
skilled unlabelers are in high demand during holiday seasons.
Những người gỡ nhãn có tay nghề cao rất được ưa chuộng vào mùa lễ hội.
some unlabelers specialize in removing security tags.
Một số nhân viên gỡ nhãn chuyên về việc gỡ các nhãn an ninh.
the supervisor monitors the unlabelers' productivity daily.
Người giám sát theo dõi năng suất của nhân viên gỡ nhãn hàng ngày.
unlabelers must follow strict guidelines for proper tag disposal.
Nhân viên gỡ nhãn phải tuân theo các hướng dẫn nghiêm ngặt về việc xử lý nhãn đúng cách.
professional unlabelers carefully remove price tags from merchandise.
Những người gỡ nhãn chuyên nghiệp cẩn thận gỡ nhãn giá khỏi hàng hóa.
the team of unlabelers works efficiently during inventory checks.
Đội ngũ gỡ nhãn làm việc hiệu quả trong quá trình kiểm kê.
many retail stores hire unlabelers to process returned items.
Nhiều cửa hàng bán lẻ thuê nhân viên gỡ nhãn để xử lý các mặt hàng trả lại.
unlabelers use specialized tools to avoid damaging products.
Nhân viên gỡ nhãn sử dụng các công cụ chuyên dụng để tránh làm hỏng sản phẩm.
experienced unlabelers can process hundreds of items per hour.
Những người gỡ nhãn có kinh nghiệm có thể xử lý hàng trăm mặt hàng mỗi giờ.
the company trains unlabelers to handle delicate fabrics.
Công ty đào tạo nhân viên gỡ nhãn để xử lý các loại vải mỏng manh.
unlabelers often work overnight to prepare items for sale.
Nhân viên gỡ nhãn thường làm việc suốt đêm để chuẩn bị các mặt hàng cho bán.
skilled unlabelers are in high demand during holiday seasons.
Những người gỡ nhãn có tay nghề cao rất được ưa chuộng vào mùa lễ hội.
some unlabelers specialize in removing security tags.
Một số nhân viên gỡ nhãn chuyên về việc gỡ các nhãn an ninh.
the supervisor monitors the unlabelers' productivity daily.
Người giám sát theo dõi năng suất của nhân viên gỡ nhãn hàng ngày.
unlabelers must follow strict guidelines for proper tag disposal.
Nhân viên gỡ nhãn phải tuân theo các hướng dẫn nghiêm ngặt về việc xử lý nhãn đúng cách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay