his unlettable conduct finally led to his dismissal from the company.
Hành vi không thể tha thứ của anh ấy cuối cùng đã dẫn đến việc sa thải khỏi công ty.
the school has a zero-tolerance policy for any unlettable behavior.
Trường học có chính sách không dung túng cho bất kỳ hành vi nào không thể tha thứ.
such unlettable actions cannot be tolerated in a civilized society.
Những hành động không thể tha thứ như vậy không thể được chấp nhận trong xã hội văn minh.
the manager warned that such unlettable remarks would not be accepted.
Người quản lý cảnh báo rằng những lời nói không thể tha thứ như vậy sẽ không được chấp nhận.
her unlettable breach of confidentiality resulted in immediate termination.
Sự vi phạm bí mật thông tin không thể tha thứ của cô ấy đã dẫn đến việc sa thải ngay lập tức.
the company has clear guidelines regarding unlettable offenses.
Công ty có các hướng dẫn rõ ràng liên quan đến các hành vi vi phạm không thể tha thứ.
his unlettable behavior at the conference embarrassed the entire team.
Hành vi không thể tha thứ của anh ấy tại hội nghị đã làm tổn thương toàn bộ đội nhóm.
the team captain addressed the player's unlettable conduct during the game.
Người đội trưởng đã chỉ trích hành vi không thể tha thứ của cầu thủ trong trận đấu.
such unlettable cheating accusations destroyed his reputation completely.
Các cáo buộc gian lận không thể tha thứ như vậy đã phá hủy hoàn toàn danh tiếng của anh ấy.
the university expelled him for unlettable academic dishonesty.
Trường đại học đã đuổi học anh ấy vì hành vi không trung thực học thuật không thể tha thứ.
the restaurant has a strict policy against any unlettable treatment of staff.
Quán ăn có chính sách nghiêm ngặt chống lại bất kỳ hành vi đối xử không thể tha thứ nào với nhân viên.
her unlettable comments during the meeting offended several colleagues.
Các nhận xét không thể tha thứ của cô ấy trong cuộc họp đã làm tổn thương nhiều đồng nghiệp.
his unlettable conduct finally led to his dismissal from the company.
Hành vi không thể tha thứ của anh ấy cuối cùng đã dẫn đến việc sa thải khỏi công ty.
the school has a zero-tolerance policy for any unlettable behavior.
Trường học có chính sách không dung túng cho bất kỳ hành vi nào không thể tha thứ.
such unlettable actions cannot be tolerated in a civilized society.
Những hành động không thể tha thứ như vậy không thể được chấp nhận trong xã hội văn minh.
the manager warned that such unlettable remarks would not be accepted.
Người quản lý cảnh báo rằng những lời nói không thể tha thứ như vậy sẽ không được chấp nhận.
her unlettable breach of confidentiality resulted in immediate termination.
Sự vi phạm bí mật thông tin không thể tha thứ của cô ấy đã dẫn đến việc sa thải ngay lập tức.
the company has clear guidelines regarding unlettable offenses.
Công ty có các hướng dẫn rõ ràng liên quan đến các hành vi vi phạm không thể tha thứ.
his unlettable behavior at the conference embarrassed the entire team.
Hành vi không thể tha thứ của anh ấy tại hội nghị đã làm tổn thương toàn bộ đội nhóm.
the team captain addressed the player's unlettable conduct during the game.
Người đội trưởng đã chỉ trích hành vi không thể tha thứ của cầu thủ trong trận đấu.
such unlettable cheating accusations destroyed his reputation completely.
Các cáo buộc gian lận không thể tha thứ như vậy đã phá hủy hoàn toàn danh tiếng của anh ấy.
the university expelled him for unlettable academic dishonesty.
Trường đại học đã đuổi học anh ấy vì hành vi không trung thực học thuật không thể tha thứ.
the restaurant has a strict policy against any unlettable treatment of staff.
Quán ăn có chính sách nghiêm ngặt chống lại bất kỳ hành vi đối xử không thể tha thứ nào với nhân viên.
her unlettable comments during the meeting offended several colleagues.
Các nhận xét không thể tha thứ của cô ấy trong cuộc họp đã làm tổn thương nhiều đồng nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay