unrentable

[Mỹ]/ʌnˈrɛntəbəl/
[Anh]/ʌnˈrɛntəbəl/

Dịch

adj. không thể cho thuê; không phù hợp hoặc không có sẵn để cho thuê

Cụm từ & Cách kết hợp

unrentable property

Tài sản không cho thuê được

unrentable space

Khu vực không cho thuê được

unrentable apartment

Căn hộ không cho thuê được

unrentable unit

Đơn vị không cho thuê được

unrentable building

Ngôi nhà không cho thuê được

currently unrentable

Hiện tại không cho thuê được

rendered unrentable

Được xác định là không cho thuê được

considered unrentable

Được xem là không cho thuê được

deemed unrentable

Được coi là không cho thuê được

unrentable condition

Trạng thái không cho thuê được

Câu ví dụ

due to serious water damage, the old apartment building has been unrentable for months.

Tài sản này không thể cho thuê được trong nhiều tháng do bị hư hại nghiêm trọng bởi nước.

after the fire, the commercial space became completely unrentable.

Sau vụ hỏa hoạn, không gian thương mại trở nên hoàn toàn không thể cho thuê.

the landlord discovered the property was unrentable in its current condition.

Chủ nhà phát hiện ra rằng tài sản không thể cho thuê ở tình trạng hiện tại.

due to the noisy construction next door, the office became unrentable.

Do công trình xây dựng ồn ào bên cạnh, văn phòng trở nên không thể cho thuê.

the historic house is technically unrentable without major renovations.

Ngôi nhà cổ này về mặt kỹ thuật không thể cho thuê nếu không có những sửa chữa lớn.

many downtown storefronts remained unrentable during the pandemic.

Nhiều cửa hàng bán lẻ ở trung tâm thành phố vẫn không thể cho thuê trong thời gian đại dịch.

the apartment was deemed unrentable after the mold inspection failed.

Chung cư được đánh giá là không thể cho thuê sau khi kiểm tra nấm mốc thất bại.

without proper heating systems, the building would be unrentable during winter.

Nếu không có hệ thống sưởi ấm phù hợp, tòa nhà sẽ không thể cho thuê vào mùa đông.

the landlord made the suite unrentable by refusing to make basic repairs.

Chủ nhà khiến căn hộ trở nên không thể cho thuê bằng cách từ chối thực hiện các sửa chữa cơ bản.

due to its location near the landfill, the property remained unrentable.

Do vị trí gần khu xử lý rác thải, tài sản vẫn không thể cho thuê.

the coastal cottage is unrentable until the storm damage is repaired.

Căn nhà ven biển này không thể cho thuê cho đến khi thiệt hại do bão được sửa chữa.

after the crime scene cleanup, the apartment was finally declared unrentable.

Sau khi dọn dẹp hiện trường tội phạm, căn hộ cuối cùng cũng được tuyên bố là không thể cho thuê.

the vintage office space is unrentable without updating to meet modern codes.

Không gian văn phòng cổ điển này không thể cho thuê nếu không cập nhật để đáp ứng các tiêu chuẩn hiện đại.

the tenant left the apartment in such a state that it became unrentable for the next occupant.

Người thuê nhà đã để lại căn hộ trong tình trạng khiến nó trở nên không thể cho thuê cho người thuê tiếp theo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay