unlimit

[Mỹ]/ʌnˈlɪmɪt/
[Anh]/ʌnˈlɪmɪt/

Dịch

adj. vô hạn; không giới hạn

Cụm từ & Cách kết hợp

unlimited potential

Tiềm năng vô hạn

unlimited access

Truy cập vô hạn

unlimited possibilities

Cơ hội vô hạn

unlimited freedom

Tự do vô hạn

unlimited power

Quyền lực vô hạn

unlimited resources

Tài nguyên vô hạn

unlimited bandwidth

Băng thông vô hạn

unlimited data

Dữ liệu vô hạn

unlimited capacity

Năng lực vô hạn

unlimited love

Tình yêu vô hạn

Câu ví dụ

the new software offers unlimited access to all premium features.

Phần mềm mới cung cấp quyền truy cập không giới hạn đến tất cả các tính năng cao cấp.

students have unlimited opportunities for research and development.

Sinh viên có vô số cơ hội nghiên cứu và phát triển.

the company boasts unlimited potential for growth in emerging markets.

Doanh nghiệp tự hào có tiềm năng vô hạn để phát triển tại các thị trường mới nổi.

with an unlimited budget, the project can be completed ahead of schedule.

Với ngân sách không giới hạn, dự án có thể được hoàn thành trước thời hạn.

the artist discovered unlimited possibilities in her creative process.

Nghệ sĩ đã khám phá ra vô số khả năng trong quy trình sáng tạo của mình.

our unlimited data plan ensures you never run out of mobile data.

Gói dữ liệu không giới hạn của chúng tôi đảm bảo bạn sẽ không bao giờ hết dữ liệu di động.

the franchise owner enjoys unlimited resources from the headquarters.

Chủ nhượng quyền thương hiệu tận hưởng nguồn lực không giới hạn từ trụ sở chính.

this unlimited version includes all future updates at no extra cost.

Phiên bản không giới hạn này bao gồm tất cả các bản cập nhật tương lai mà không tốn thêm chi phí.

the legal structure provides unlimited liability for the partners.

Cấu trúc pháp lý cung cấp trách nhiệm vô hạn cho các đối tác.

the mountain climber faced unlimited challenges during the expedition.

Nhà leo núi đối mặt với vô số thách thức trong chuyến thám hiểm.

our team has unlimited motivation to achieve the quarterly goals.

Đội ngũ của chúng tôi có động lực vô hạn để đạt được các mục tiêu quý.

the subscription model grants unlimited downloads to all users.

Mô hình đăng ký cấp quyền tải xuống không giới hạn cho tất cả người dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay