unlink account
hủy liên kết tài khoản
unlink device
hủy liên kết thiết bị
unlink files
hủy liên kết tệp tin
unlink services
hủy liên kết dịch vụ
unlink profile
hủy liên kết hồ sơ
unlink user
hủy liên kết người dùng
unlink application
hủy liên kết ứng dụng
unlink network
hủy liên kết mạng
unlink account settings
hủy liên kết cài đặt tài khoản
unlink subscription
hủy liên kết đăng ký
we need to unlink the files before we can delete them.
Chúng ta cần hủy liên kết các tập tin trước khi có thể xóa chúng.
make sure to unlink your account from social media.
Hãy chắc chắn hủy liên kết tài khoản của bạn với mạng xã hội.
you can unlink your devices in the settings menu.
Bạn có thể hủy liên kết các thiết bị của mình trong menu cài đặt.
it's important to unlink old data to avoid confusion.
Điều quan trọng là phải hủy liên kết dữ liệu cũ để tránh nhầm lẫn.
after unlinking, you will need to log in again.
Sau khi hủy liên kết, bạn sẽ cần đăng nhập lại.
to unlink the accounts, follow the instructions provided.
Để hủy liên kết các tài khoản, hãy làm theo hướng dẫn được cung cấp.
unlinking the app will remove all associated data.
Hủy liên kết ứng dụng sẽ xóa tất cả dữ liệu liên quan.
he decided to unlink his phone from the computer.
Anh ấy quyết định hủy liên kết điện thoại của mình với máy tính.
unlink your email to prevent spam.
Hủy liên kết email của bạn để ngăn chặn thư rác.
she forgot to unlink her account before switching devices.
Cô ấy quên hủy liên kết tài khoản của mình trước khi chuyển sang thiết bị khác.
unlink account
hủy liên kết tài khoản
unlink device
hủy liên kết thiết bị
unlink files
hủy liên kết tệp tin
unlink services
hủy liên kết dịch vụ
unlink profile
hủy liên kết hồ sơ
unlink user
hủy liên kết người dùng
unlink application
hủy liên kết ứng dụng
unlink network
hủy liên kết mạng
unlink account settings
hủy liên kết cài đặt tài khoản
unlink subscription
hủy liên kết đăng ký
we need to unlink the files before we can delete them.
Chúng ta cần hủy liên kết các tập tin trước khi có thể xóa chúng.
make sure to unlink your account from social media.
Hãy chắc chắn hủy liên kết tài khoản của bạn với mạng xã hội.
you can unlink your devices in the settings menu.
Bạn có thể hủy liên kết các thiết bị của mình trong menu cài đặt.
it's important to unlink old data to avoid confusion.
Điều quan trọng là phải hủy liên kết dữ liệu cũ để tránh nhầm lẫn.
after unlinking, you will need to log in again.
Sau khi hủy liên kết, bạn sẽ cần đăng nhập lại.
to unlink the accounts, follow the instructions provided.
Để hủy liên kết các tài khoản, hãy làm theo hướng dẫn được cung cấp.
unlinking the app will remove all associated data.
Hủy liên kết ứng dụng sẽ xóa tất cả dữ liệu liên quan.
he decided to unlink his phone from the computer.
Anh ấy quyết định hủy liên kết điện thoại của mình với máy tính.
unlink your email to prevent spam.
Hủy liên kết email của bạn để ngăn chặn thư rác.
she forgot to unlink her account before switching devices.
Cô ấy quên hủy liên kết tài khoản của mình trước khi chuyển sang thiết bị khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay