unpositioned object
vật thể chưa định vị
unpositioned element
phần tử chưa định vị
unpositioned items
các mục chưa định vị
unpositioned assets
tài sản chưa định vị
unpositioned parts
các bộ phận chưa định vị
unpositioned components
các thành phần chưa định vị
unpositioned material
vật liệu chưa định vị
unpositioned units
các đơn vị chưa định vị
unpositioned devices
các thiết bị chưa định vị
unpositioned resources
các nguồn lực chưa định vị
the unpositioned sensor failed to detect movement in the hallway.
Cảm biến chưa được định vị không thể phát hiện chuyển động trong hành lang.
an unpositioned node can break the network map for the entire cluster.
Một nút chưa được định vị có thể phá vỡ bản đồ mạng cho toàn bộ cụm.
we shipped the package with the unpositioned label still stuck inside the box.
Chúng tôi đã gửi gói hàng với nhãn chưa được định vị vẫn còn dính bên trong hộp.
the unpositioned statue looked temporary, like a placeholder for the real exhibit.
Tượng chưa được định vị trông tạm thời, như một chỗ dành cho trưng bày thực tế.
the unpositioned camera recorded only the ceiling until someone adjusted the mount.
Camera chưa được định vị chỉ ghi lại trần nhà cho đến khi ai đó điều chỉnh giá đỡ.
unpositioned text in the layout caused the headline to float into the margin.
Văn bản chưa được định vị trong bố cục đã khiến tiêu đề trôi vào lề.
we found an unpositioned tile in the stack, ready to be set in mortar.
Chúng tôi tìm thấy một viên gạch chưa được định vị trong ngăn xếp, sẵn sàng để đặt vào vữa.
the unpositioned chair blocked the doorway, so we moved it to the corner.
Chiếc ghế chưa được định vị đã chặn cửa ra vào, vì vậy chúng tôi đã chuyển nó sang góc.
an unpositioned antenna can weaken reception even in a strong coverage area.
Một ăng-ten chưa được định vị có thể làm suy yếu tín hiệu ngay cả trong khu vực phủ sóng mạnh.
the unpositioned marker on the map confused everyone during the briefing.
Dấu hiệu chưa được định vị trên bản đồ đã khiến mọi người bối rối trong buổi họp.
keep unpositioned cables away from foot traffic to avoid trips and damage.
Giữ cáp chưa được định vị tránh xa nơi đi lại để tránh vấp ngã và hư hỏng.
the unpositioned artwork waited backstage until the gallery lights were tested.
Tác phẩm nghệ thuật chưa được định vị chờ phía sau sân khấu cho đến khi đèn phòng trưng bày được kiểm tra.
unpositioned object
vật thể chưa định vị
unpositioned element
phần tử chưa định vị
unpositioned items
các mục chưa định vị
unpositioned assets
tài sản chưa định vị
unpositioned parts
các bộ phận chưa định vị
unpositioned components
các thành phần chưa định vị
unpositioned material
vật liệu chưa định vị
unpositioned units
các đơn vị chưa định vị
unpositioned devices
các thiết bị chưa định vị
unpositioned resources
các nguồn lực chưa định vị
the unpositioned sensor failed to detect movement in the hallway.
Cảm biến chưa được định vị không thể phát hiện chuyển động trong hành lang.
an unpositioned node can break the network map for the entire cluster.
Một nút chưa được định vị có thể phá vỡ bản đồ mạng cho toàn bộ cụm.
we shipped the package with the unpositioned label still stuck inside the box.
Chúng tôi đã gửi gói hàng với nhãn chưa được định vị vẫn còn dính bên trong hộp.
the unpositioned statue looked temporary, like a placeholder for the real exhibit.
Tượng chưa được định vị trông tạm thời, như một chỗ dành cho trưng bày thực tế.
the unpositioned camera recorded only the ceiling until someone adjusted the mount.
Camera chưa được định vị chỉ ghi lại trần nhà cho đến khi ai đó điều chỉnh giá đỡ.
unpositioned text in the layout caused the headline to float into the margin.
Văn bản chưa được định vị trong bố cục đã khiến tiêu đề trôi vào lề.
we found an unpositioned tile in the stack, ready to be set in mortar.
Chúng tôi tìm thấy một viên gạch chưa được định vị trong ngăn xếp, sẵn sàng để đặt vào vữa.
the unpositioned chair blocked the doorway, so we moved it to the corner.
Chiếc ghế chưa được định vị đã chặn cửa ra vào, vì vậy chúng tôi đã chuyển nó sang góc.
an unpositioned antenna can weaken reception even in a strong coverage area.
Một ăng-ten chưa được định vị có thể làm suy yếu tín hiệu ngay cả trong khu vực phủ sóng mạnh.
the unpositioned marker on the map confused everyone during the briefing.
Dấu hiệu chưa được định vị trên bản đồ đã khiến mọi người bối rối trong buổi họp.
keep unpositioned cables away from foot traffic to avoid trips and damage.
Giữ cáp chưa được định vị tránh xa nơi đi lại để tránh vấp ngã và hư hỏng.
the unpositioned artwork waited backstage until the gallery lights were tested.
Tác phẩm nghệ thuật chưa được định vị chờ phía sau sân khấu cho đến khi đèn phòng trưng bày được kiểm tra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay