unlucrative venture
đầu tư không sinh lời
proving unlucrative
chứng minh là không sinh lời
highly unlucrative
rất không sinh lời
unlucrative business
kinh doanh không sinh lời
found unlucrative
phát hiện là không sinh lời
an unlucrative deal
một thỏa thuận không sinh lời
becoming unlucrative
đang trở nên không sinh lời
unlucrative period
giai đoạn không sinh lời
deemed unlucrative
được coi là không sinh lời
quite unlucrative
rất không sinh lời
the freelance writing gig proved surprisingly unlucrative.
Việc viết thuê tự do đã chứng minh là không mang lại lợi nhuận như mong đợi.
investing in that startup was ultimately an unlucrative venture.
Đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó cuối cùng cũng là một cuộc đầu tư không mang lại lợi nhuận.
their attempts to sell handmade crafts were largely unlucrative.
Các nỗ lực của họ để bán các sản phẩm thủ công chủ yếu không mang lại lợi nhuận.
the seasonal business was often unlucrative during the off-season.
Loại kinh doanh theo mùa thường không mang lại lợi nhuận vào mùa không cao điểm.
he found the consulting role to be consistently unlucrative.
Anh ấy thấy vai trò tư vấn là không mang lại lợi nhuận một cách nhất quán.
the antique market turned out to be an unlucrative pursuit for him.
Thị trường đồ cổ hóa ra là một hướng đi không mang lại lợi nhuận cho anh ấy.
despite their efforts, the online store remained unlucrative.
Dù đã nỗ lực, cửa hàng trực tuyến vẫn không mang lại lợi nhuận.
the new product line was disappointingly unlucrative for the company.
Chiến lược sản phẩm mới đã khiến công ty thất vọng vì không mang lại lợi nhuận.
after years of trying, the farm became an unlucrative enterprise.
Sau nhiều năm cố gắng, nông trại trở thành một doanh nghiệp không mang lại lợi nhuận.
the partnership proved to be an unlucrative arrangement for both parties.
Hợp tác đã chứng minh là một sự sắp xếp không mang lại lợi nhuận cho cả hai bên.
the research project, while interesting, was ultimately unlucrative.
Dự án nghiên cứu, dù thú vị, cuối cùng cũng không mang lại lợi nhuận.
unlucrative venture
đầu tư không sinh lời
proving unlucrative
chứng minh là không sinh lời
highly unlucrative
rất không sinh lời
unlucrative business
kinh doanh không sinh lời
found unlucrative
phát hiện là không sinh lời
an unlucrative deal
một thỏa thuận không sinh lời
becoming unlucrative
đang trở nên không sinh lời
unlucrative period
giai đoạn không sinh lời
deemed unlucrative
được coi là không sinh lời
quite unlucrative
rất không sinh lời
the freelance writing gig proved surprisingly unlucrative.
Việc viết thuê tự do đã chứng minh là không mang lại lợi nhuận như mong đợi.
investing in that startup was ultimately an unlucrative venture.
Đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó cuối cùng cũng là một cuộc đầu tư không mang lại lợi nhuận.
their attempts to sell handmade crafts were largely unlucrative.
Các nỗ lực của họ để bán các sản phẩm thủ công chủ yếu không mang lại lợi nhuận.
the seasonal business was often unlucrative during the off-season.
Loại kinh doanh theo mùa thường không mang lại lợi nhuận vào mùa không cao điểm.
he found the consulting role to be consistently unlucrative.
Anh ấy thấy vai trò tư vấn là không mang lại lợi nhuận một cách nhất quán.
the antique market turned out to be an unlucrative pursuit for him.
Thị trường đồ cổ hóa ra là một hướng đi không mang lại lợi nhuận cho anh ấy.
despite their efforts, the online store remained unlucrative.
Dù đã nỗ lực, cửa hàng trực tuyến vẫn không mang lại lợi nhuận.
the new product line was disappointingly unlucrative for the company.
Chiến lược sản phẩm mới đã khiến công ty thất vọng vì không mang lại lợi nhuận.
after years of trying, the farm became an unlucrative enterprise.
Sau nhiều năm cố gắng, nông trại trở thành một doanh nghiệp không mang lại lợi nhuận.
the partnership proved to be an unlucrative arrangement for both parties.
Hợp tác đã chứng minh là một sự sắp xếp không mang lại lợi nhuận cho cả hai bên.
the research project, while interesting, was ultimately unlucrative.
Dự án nghiên cứu, dù thú vị, cuối cùng cũng không mang lại lợi nhuận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay