| quá khứ phân từ | unmade |
unmade bed
giường chưa dọn
unmade decision
quyết định chưa được đưa ra
unmade promise
lời hứa chưa thực hiện
an unmade bed; plans still unmade.
một chiếc giường chưa được dọn; kế hoạch vẫn chưa được thực hiện.
unmade decisions about the future
những quyết định chưa được đưa ra về tương lai
unmade bed
giường chưa dọn
unmade decision
quyết định chưa được đưa ra
unmade promise
lời hứa chưa thực hiện
an unmade bed; plans still unmade.
một chiếc giường chưa được dọn; kế hoạch vẫn chưa được thực hiện.
unmade decisions about the future
những quyết định chưa được đưa ra về tương lai
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay