unmandatory rule
quy định không bắt buộc
unmandatory meeting
cuộc họp không bắt buộc
unmandatory training
khóa đào tạo không bắt buộc
unmandatory course
khóa học không bắt buộc
unmandatory item
điểm không bắt buộc
unmandatory form
hồ sơ không bắt buộc
unmandatory task
nhiệm vụ không bắt buộc
unmandatory policy
chính sách không bắt buộc
unmandatory events
sự kiện không bắt buộc
unmandatory steps
điều khoản không bắt buộc
submitting a cover letter is unmandatory for this role, but it can help your application stand out.
Việc nộp thư xin việc không bắt buộc cho vị trí này, nhưng nó có thể giúp ứng dụng của bạn nổi bật hơn.
attendance at the welcome session is unmandatory, yet it is recommended for new team members.
Sự tham dự tại buổi chào mừng không bắt buộc, nhưng được khuyến khích đối với các thành viên mới.
wearing a tie is unmandatory at the office, so dress in whatever feels professional.
Việc mặc cà vạt không bắt buộc tại văn phòng, vì vậy hãy mặc bất cứ thứ gì bạn cảm thấy chuyên nghiệp.
providing a phone number is unmandatory on the form; an email address is enough.
Cung cấp số điện thoại không bắt buộc trên biểu mẫu; địa chỉ email là đủ.
overtime is unmandatory this week, and managers cannot pressure anyone to stay late.
Làm thêm giờ không bắt buộc trong tuần này, và các quản lý không thể ép buộc bất kỳ ai ở lại muộn.
a printed ticket is unmandatory because the staff can scan the qr code on your screen.
Vé in không bắt buộc vì nhân viên có thể quét mã QR trên màn hình của bạn.
joining the group chat is unmandatory, but it is the fastest way to receive updates.
Tham gia nhóm chat không bắt buộc, nhưng đó là cách nhanh nhất để nhận được các bản cập nhật.
vaccination is unmandatory for entry, although we strongly encourage it for safety.
Tiêm chủng không bắt buộc để vào, mặc dù chúng tôi rất khuyến khích vì an toàn.
tip sharing is unmandatory here; each server may keep their own tips.
Chia sẻ tiền boa không bắt buộc ở đây; mỗi nhân viên có thể giữ lại tiền boa của họ.
extra readings are unmandatory, but completing them will make the seminar easier to follow.
Đọc thêm không bắt buộc, nhưng hoàn thành chúng sẽ giúp hội thảo dễ theo dõi hơn.
a reservation is unmandatory on weekdays, since we usually have plenty of tables.
Đặt chỗ không bắt buộc vào các ngày trong tuần, vì chúng tôi thường có nhiều bàn trống.
unmandatory rule
quy định không bắt buộc
unmandatory meeting
cuộc họp không bắt buộc
unmandatory training
khóa đào tạo không bắt buộc
unmandatory course
khóa học không bắt buộc
unmandatory item
điểm không bắt buộc
unmandatory form
hồ sơ không bắt buộc
unmandatory task
nhiệm vụ không bắt buộc
unmandatory policy
chính sách không bắt buộc
unmandatory events
sự kiện không bắt buộc
unmandatory steps
điều khoản không bắt buộc
submitting a cover letter is unmandatory for this role, but it can help your application stand out.
Việc nộp thư xin việc không bắt buộc cho vị trí này, nhưng nó có thể giúp ứng dụng của bạn nổi bật hơn.
attendance at the welcome session is unmandatory, yet it is recommended for new team members.
Sự tham dự tại buổi chào mừng không bắt buộc, nhưng được khuyến khích đối với các thành viên mới.
wearing a tie is unmandatory at the office, so dress in whatever feels professional.
Việc mặc cà vạt không bắt buộc tại văn phòng, vì vậy hãy mặc bất cứ thứ gì bạn cảm thấy chuyên nghiệp.
providing a phone number is unmandatory on the form; an email address is enough.
Cung cấp số điện thoại không bắt buộc trên biểu mẫu; địa chỉ email là đủ.
overtime is unmandatory this week, and managers cannot pressure anyone to stay late.
Làm thêm giờ không bắt buộc trong tuần này, và các quản lý không thể ép buộc bất kỳ ai ở lại muộn.
a printed ticket is unmandatory because the staff can scan the qr code on your screen.
Vé in không bắt buộc vì nhân viên có thể quét mã QR trên màn hình của bạn.
joining the group chat is unmandatory, but it is the fastest way to receive updates.
Tham gia nhóm chat không bắt buộc, nhưng đó là cách nhanh nhất để nhận được các bản cập nhật.
vaccination is unmandatory for entry, although we strongly encourage it for safety.
Tiêm chủng không bắt buộc để vào, mặc dù chúng tôi rất khuyến khích vì an toàn.
tip sharing is unmandatory here; each server may keep their own tips.
Chia sẻ tiền boa không bắt buộc ở đây; mỗi nhân viên có thể giữ lại tiền boa của họ.
extra readings are unmandatory, but completing them will make the seminar easier to follow.
Đọc thêm không bắt buộc, nhưng hoàn thành chúng sẽ giúp hội thảo dễ theo dõi hơn.
a reservation is unmandatory on weekdays, since we usually have plenty of tables.
Đặt chỗ không bắt buộc vào các ngày trong tuần, vì chúng tôi thường có nhiều bàn trống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay