unmeltable

[Mỹ]/[ʌnˈmeltəbl]/
[Anh]/[ʌnˈmeltəbl]/

Dịch

adj. Không thể bị nấu chảy; không thể tan chảy. Chống lại sự nấu chảy, ngay cả ở nhiệt độ cao.

Cụm từ & Cách kết hợp

unmeltable core

lõi không tan chảy

staying unmeltable

giữ được trạng thái không tan chảy

unmeltable substance

chất không tan chảy

completely unmeltable

hoàn toàn không tan chảy

unmeltable material

vật liệu không tan chảy

proving unmeltable

chứng minh tính không tan chảy

remarkably unmeltable

rất không tan chảy

unmeltable layer

lớp không tan chảy

being unmeltable

trạng thái không tan chảy

highly unmeltable

rất khó tan chảy

Câu ví dụ

the unmeltable alloy proved ideal for high-temperature applications.

Độ bền của hợp kim không tan chảy đã chứng minh là lý tưởng cho các ứng dụng ở nhiệt độ cao.

despite the heat, the unmeltable ceramic remained structurally sound.

Dù chịu nhiệt, gốm không tan chảy vẫn giữ được cấu trúc ổn định.

we needed an unmeltable material for the furnace lining.

Chúng tôi cần một vật liệu không tan chảy cho lớp lót lò nung.

the unmeltable core was crucial for the casting process.

Lõi không tan chảy là yếu tố then chốt trong quá trình đúc.

researchers are investigating new unmeltable compounds for aerospace use.

Nghiên cứu viên đang điều tra các hợp chất không tan chảy mới cho ứng dụng hàng không vũ trụ.

the unmeltable coating protected the metal from corrosion.

Lớp phủ không tan chảy bảo vệ kim loại khỏi sự ăn mòn.

it's an unmeltable substance, even at extremely high temperatures.

Đó là một chất không tan chảy, ngay cả ở nhiệt độ cực cao.

the unmeltable ceramic shield prevented heat transfer.

Chiếc lá chắn gốm không tan chảy ngăn chặn truyền nhiệt.

finding an unmeltable material was a significant challenge.

Tìm kiếm một vật liệu không tan chảy là một thách thức lớn.

the unmeltable component ensured the system's reliability.

Chi tiết không tan chảy đảm bảo tính đáng tin cậy của hệ thống.

we tested several unmeltable materials before selecting the best one.

Chúng tôi đã kiểm tra nhiều vật liệu không tan chảy trước khi chọn ra cái tốt nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay