| số nhiều | unmindfulnesses |
unmindfulness practice
thực hành vô tâm
unmindfulness habit
thói quen vô tâm
unmindfulness at work
vô tâm khi làm việc
unmindfulness in traffic
vô tâm khi tham gia giao thông
unmindfulness moments
những khoảnh khắc vô tâm
unmindfulness practice
thực hành vô tâm
unmindfulness habit
thói quen vô tâm
unmindfulness at work
vô tâm khi làm việc
unmindfulness in traffic
vô tâm khi tham gia giao thông
unmindfulness moments
những khoảnh khắc vô tâm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay