unmindfulness

[Mỹ]/ʌnˈmaɪndf(ə)lnəs/
[Anh]/ʌnˈmaɪndf(ə)lnəs/

Dịch

n. sự không trung thực; sự thiếu trung thực.
Word Forms
số nhiềuunmindfulnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

unmindfulness practice

thực hành vô tâm

unmindfulness habit

thói quen vô tâm

unmindfulness at work

vô tâm khi làm việc

unmindfulness in traffic

vô tâm khi tham gia giao thông

unmindfulness moments

những khoảnh khắc vô tâm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay