unnameable fear
nỗi sợ hãi không thể gọi tên
unnameable joy
niềm vui không thể gọi tên
unnameable grief
nỗi đau buồn không thể gọi tên
unnameable horror
sự kinh hoàng không thể gọi tên
unnameable beauty
vẻ đẹp không thể gọi tên
unnameable desire
khát vọng không thể gọi tên
unnameable darkness
bóng tối không thể gọi tên
unnameable silence
sự im lặng không thể gọi tên
unnameable sadness
nỗi buồn không thể gọi tên
unnameable longing
nỗi khao khát không thể gọi tên
there is an unnameable beauty in the landscape.
có một vẻ đẹp không thể diễn tả trong phong cảnh.
she felt an unnameable fear as she walked through the dark alley.
cô cảm thấy một nỗi sợ hãi không thể diễn tả khi đi qua con hẻm tối tăm.
his unnameable talent for music amazed everyone.
tài năng không thể diễn tả của anh ấy trong âm nhạc khiến mọi người kinh ngạc.
there was an unnameable tension in the room before the announcement.
có một sự căng thẳng không thể diễn tả trong phòng trước khi công bố.
she experienced an unnameable joy when she saw her child smile.
cô trải qua một niềm vui không thể diễn tả khi nhìn thấy con mình cười.
his unnameable grief was evident after the loss.
nỗi đau không thể diễn tả của anh ấy là rõ ràng sau sự mất mát.
there was an unnameable connection between them that was undeniable.
có một sự kết nối không thể diễn tả giữa họ mà không thể phủ nhận.
she wore an unnameable fragrance that captivated everyone.
cô ấy mang một mùi hương không thể diễn tả đã khiến mọi người bị cuốn hút.
he spoke with an unnameable authority that commanded respect.
anh ấy nói với một sự uy quyền không thể diễn tả khiến mọi người phải tôn trọng.
in that moment, they shared an unnameable understanding.
trong khoảnh khắc đó, họ chia sẻ một sự thấu hiểu không thể diễn tả.
unnameable fear
nỗi sợ hãi không thể gọi tên
unnameable joy
niềm vui không thể gọi tên
unnameable grief
nỗi đau buồn không thể gọi tên
unnameable horror
sự kinh hoàng không thể gọi tên
unnameable beauty
vẻ đẹp không thể gọi tên
unnameable desire
khát vọng không thể gọi tên
unnameable darkness
bóng tối không thể gọi tên
unnameable silence
sự im lặng không thể gọi tên
unnameable sadness
nỗi buồn không thể gọi tên
unnameable longing
nỗi khao khát không thể gọi tên
there is an unnameable beauty in the landscape.
có một vẻ đẹp không thể diễn tả trong phong cảnh.
she felt an unnameable fear as she walked through the dark alley.
cô cảm thấy một nỗi sợ hãi không thể diễn tả khi đi qua con hẻm tối tăm.
his unnameable talent for music amazed everyone.
tài năng không thể diễn tả của anh ấy trong âm nhạc khiến mọi người kinh ngạc.
there was an unnameable tension in the room before the announcement.
có một sự căng thẳng không thể diễn tả trong phòng trước khi công bố.
she experienced an unnameable joy when she saw her child smile.
cô trải qua một niềm vui không thể diễn tả khi nhìn thấy con mình cười.
his unnameable grief was evident after the loss.
nỗi đau không thể diễn tả của anh ấy là rõ ràng sau sự mất mát.
there was an unnameable connection between them that was undeniable.
có một sự kết nối không thể diễn tả giữa họ mà không thể phủ nhận.
she wore an unnameable fragrance that captivated everyone.
cô ấy mang một mùi hương không thể diễn tả đã khiến mọi người bị cuốn hút.
he spoke with an unnameable authority that commanded respect.
anh ấy nói với một sự uy quyền không thể diễn tả khiến mọi người phải tôn trọng.
in that moment, they shared an unnameable understanding.
trong khoảnh khắc đó, họ chia sẻ một sự thấu hiểu không thể diễn tả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay