unnotched edge
mép không có khía
unnotched surface
bề mặt không có khía
unnotched blade
lưỡi không có khía
unnotched design
thiết kế không có khía
unnotched section
phần không có khía
unnotched material
vật liệu không có khía
unnotched piece
mảnh không có khía
unnotched profile
hình dạng không có khía
unnotched component
thành phần không có khía
unnotched part
bộ phận không có khía
the unnotched blade cuts through the material smoothly.
lưỡi dao không có khía cắt xuyên vật liệu một cách trơn tru.
he preferred an unnotched version of the tool for precision work.
anh thích một phiên bản không có khía của công cụ để làm việc chính xác.
the unnotched design allows for better performance in various tasks.
thiết kế không có khía cho phép hiệu suất tốt hơn trong nhiều nhiệm vụ khác nhau.
using an unnotched wheel can improve the efficiency of the machine.
sử dụng bánh xe không có khía có thể cải thiện hiệu quả của máy móc.
she chose an unnotched path for her hiking trip.
cô ấy đã chọn một con đường không có khía cho chuyến đi bộ đường dài của mình.
the unnotched surface is ideal for painting.
bề mặt không có khía rất lý tưởng để vẽ tranh.
he requested an unnotched version of the document for clarity.
anh yêu cầu một phiên bản không có khía của tài liệu để rõ ràng hơn.
the unnotched edge of the paper was perfect for origami.
đường viền không có khía của tờ giấy rất hoàn hảo để làm origami.
they installed an unnotched fence for a clean look.
họ đã lắp đặt hàng rào không có khía để có vẻ ngoài sạch sẽ.
the unnotched guitar strings provided a unique sound.
dây đàn guitar không có khía mang lại âm thanh độc đáo.
unnotched edge
mép không có khía
unnotched surface
bề mặt không có khía
unnotched blade
lưỡi không có khía
unnotched design
thiết kế không có khía
unnotched section
phần không có khía
unnotched material
vật liệu không có khía
unnotched piece
mảnh không có khía
unnotched profile
hình dạng không có khía
unnotched component
thành phần không có khía
unnotched part
bộ phận không có khía
the unnotched blade cuts through the material smoothly.
lưỡi dao không có khía cắt xuyên vật liệu một cách trơn tru.
he preferred an unnotched version of the tool for precision work.
anh thích một phiên bản không có khía của công cụ để làm việc chính xác.
the unnotched design allows for better performance in various tasks.
thiết kế không có khía cho phép hiệu suất tốt hơn trong nhiều nhiệm vụ khác nhau.
using an unnotched wheel can improve the efficiency of the machine.
sử dụng bánh xe không có khía có thể cải thiện hiệu quả của máy móc.
she chose an unnotched path for her hiking trip.
cô ấy đã chọn một con đường không có khía cho chuyến đi bộ đường dài của mình.
the unnotched surface is ideal for painting.
bề mặt không có khía rất lý tưởng để vẽ tranh.
he requested an unnotched version of the document for clarity.
anh yêu cầu một phiên bản không có khía của tài liệu để rõ ràng hơn.
the unnotched edge of the paper was perfect for origami.
đường viền không có khía của tờ giấy rất hoàn hảo để làm origami.
they installed an unnotched fence for a clean look.
họ đã lắp đặt hàng rào không có khía để có vẻ ngoài sạch sẽ.
the unnotched guitar strings provided a unique sound.
dây đàn guitar không có khía mang lại âm thanh độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay