unparticular about
không quá kỹ lưỡng
somewhat unparticular
một chút không quá kỹ lưỡng
quite unparticular
rất không quá kỹ lưỡng
rather unparticular
đáng kể không quá kỹ lưỡng
unparticular sort
loại không quá kỹ lưỡng
unparticular type
loại không quá kỹ lưỡng
unparticular nature
bản chất không quá kỹ lưỡng
most unparticular
phần lớn không quá kỹ lưỡng
seemed unparticular
có vẻ không quá kỹ lưỡng
being unparticular
là không quá kỹ lưỡng
he was unparticular about the details of the contract.
Anh ấy không quá quan tâm đến chi tiết của hợp đồng.
she is very unparticular regarding her food preferences.
Cô ấy rất không quan tâm đến sở thích ăn uống của mình.
the customer seemed unparticular about the color choice.
Khách hàng dường như không quá quan tâm đến lựa chọn màu sắc.
my boss is unparticular with grammar in emails.
Người quản lý của tôi không quá chú trọng đến ngữ pháp trong email.
he remained unparticular about where we went for dinner.
Anh ấy vẫn không quan tâm đến nơi chúng ta đi ăn tối.
don't be so unparticular with your language during the interview.
Đừng quá không chú trọng đến ngôn ngữ của bạn trong buổi phỏng vấn.
the artist is unparticular concerning the type of paint he uses.
Nghệ sĩ không quá quan tâm đến loại sơn mà anh ấy sử dụng.
as a guest, try not to be unparticular about accommodations.
Làm khách, hãy cố gắng không quá không quan tâm đến chỗ ở.
the teacher was unparticular about the deadline extension.
Giáo viên không quá quan tâm đến việc gia hạn thời hạn.
she felt unparticular regarding the movie genre for the night.
Cô ấy cảm thấy không quá quan tâm đến thể loại phim cho đêm đó.
being unparticular about brand names helps save money.
Sự không quan tâm đến tên thương hiệu giúp tiết kiệm tiền.
unparticular about
không quá kỹ lưỡng
somewhat unparticular
một chút không quá kỹ lưỡng
quite unparticular
rất không quá kỹ lưỡng
rather unparticular
đáng kể không quá kỹ lưỡng
unparticular sort
loại không quá kỹ lưỡng
unparticular type
loại không quá kỹ lưỡng
unparticular nature
bản chất không quá kỹ lưỡng
most unparticular
phần lớn không quá kỹ lưỡng
seemed unparticular
có vẻ không quá kỹ lưỡng
being unparticular
là không quá kỹ lưỡng
he was unparticular about the details of the contract.
Anh ấy không quá quan tâm đến chi tiết của hợp đồng.
she is very unparticular regarding her food preferences.
Cô ấy rất không quan tâm đến sở thích ăn uống của mình.
the customer seemed unparticular about the color choice.
Khách hàng dường như không quá quan tâm đến lựa chọn màu sắc.
my boss is unparticular with grammar in emails.
Người quản lý của tôi không quá chú trọng đến ngữ pháp trong email.
he remained unparticular about where we went for dinner.
Anh ấy vẫn không quan tâm đến nơi chúng ta đi ăn tối.
don't be so unparticular with your language during the interview.
Đừng quá không chú trọng đến ngôn ngữ của bạn trong buổi phỏng vấn.
the artist is unparticular concerning the type of paint he uses.
Nghệ sĩ không quá quan tâm đến loại sơn mà anh ấy sử dụng.
as a guest, try not to be unparticular about accommodations.
Làm khách, hãy cố gắng không quá không quan tâm đến chỗ ở.
the teacher was unparticular about the deadline extension.
Giáo viên không quá quan tâm đến việc gia hạn thời hạn.
she felt unparticular regarding the movie genre for the night.
Cô ấy cảm thấy không quá quan tâm đến thể loại phim cho đêm đó.
being unparticular about brand names helps save money.
Sự không quan tâm đến tên thương hiệu giúp tiết kiệm tiền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay