unpredestined

[Mỹ]/ˌʌnˌpriːˈdestɪnd/
[Anh]/ˌʌnˌpriːˈdɛstɪnd/

Dịch

adj. không được phê duyệt trước; không được ủy quyền trước

Cụm từ & Cách kết hợp

unpredestined path

con đường không định mệnh

unpredestined fate

định mệnh không định trước

unpredestined outcome

kết quả không định trước

unpredestined future

tương lai không định trước

unpredestined life

cuộc sống không định trước

unpredestined journey

chuyến hành trình không định trước

unpredestined events

các sự kiện không định trước

unpredestined choices

các lựa chọn không định trước

unpredestined beginnings

các khởi đầu không định trước

unpredestined ending

kết thúc không định trước

Câu ví dụ

their unpredestined meeting at the library changed everything.

Gặp nhau một cách ngẫu nhiên tại thư viện đã thay đổi mọi thứ.

it was an unpredestined turn of events that saved the project.

Sự việc ngẫu nhiên đã cứu vãn dự án.

she welcomed the unpredestined outcome with calm curiosity.

Cô đón nhận kết quả ngẫu nhiên đó với sự tò mò bình tĩnh.

we took an unpredestined path through the old neighborhood.

Chúng tôi đi theo một con đường ngẫu nhiên qua khu phố cổ.

his unpredestined choice to speak up surprised the entire team.

Quyết định ngẫu nhiên của anh ấy là lên tiếng đã làm cả đội ngạc nhiên.

an unpredestined decision led her to study abroad.

Một quyết định ngẫu nhiên đã dẫn cô đến việc học tập ở nước ngoài.

they trusted the unpredestined chance encounter to guide them.

Họ tin tưởng vào cuộc gặp ngẫu nhiên để dẫn dắt họ.

he wrote a novel about an unpredestined love story.

Anh ấy viết một cuốn tiểu thuyết về một câu chuyện tình yêu ngẫu nhiên.

the unpredestined opportunity arrived the moment she least expected it.

Cơ hội ngẫu nhiên đến vào lúc cô ít mong đợi nhất.

they embraced an unpredestined future rather than a fixed plan.

Họ đón nhận một tương lai ngẫu nhiên thay vì một kế hoạch cố định.

in an unpredestined moment, he decided to forgive.

Trong một khoảnh khắc ngẫu nhiên, anh quyết định tha thứ.

the unpredestined shift in her career brought unexpected joy.

Sự thay đổi ngẫu nhiên trong sự nghiệp của cô mang lại niềm vui bất ngờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay