unpredetermined

[Mỹ]//ˌʌnpriːdɪˈtɜːmɪnd//
[Anh]//ˌʌnpriːdɪˈtɝːmɪnd//

Dịch

adj. không được xác định, cố định hoặc quyết định trước; không được xác định trước; không được sắp xếp hoặc quy định trước; không được thiết lập theo kế hoạch hoặc quy tắc trước; không được xác định trước về kết quả, số lượng, thời gian hoặc phương pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

unpredetermined outcome

kết quả không xác định trước

unpredetermined result

kết quả không xác định trước

unpredetermined time

thời gian không xác định trước

unpredetermined duration

thời lượng không xác định trước

unpredetermined factors

các yếu tố không xác định trước

unpredetermined variables

các biến số không xác định trước

unpredetermined conditions

các điều kiện không xác định trước

unpredetermined terms

các điều khoản không xác định trước

unpredetermined path

con đường không xác định trước

unpredetermined future

tương lai không xác định trước

Câu ví dụ

the committee met with an unpredetermined agenda to allow new topics to surface.

Ủy ban đã họp với một chương trình nghị sự chưa xác định để cho phép các chủ đề mới nổi lên.

we scheduled an unpredetermined number of interviews and stopped when patterns emerged.

Chúng tôi đã lên lịch cho một số lượng phỏng vấn chưa xác định và dừng lại khi các mô hình xuất hiện.

the workshop followed an unpredetermined format, guided by participant questions.

Bài giảng đã tuân theo một định dạng chưa xác định, được hướng dẫn bởi các câu hỏi của người tham gia.

the author chose an unpredetermined ending until the final chapter was drafted.

Tác giả đã chọn một kết thúc chưa xác định cho đến khi chương cuối cùng được soạn thảo.

the team adopted an unpredetermined timeline to accommodate shifting requirements.

Đội ngũ đã áp dụng một thời gian biểu chưa xác định để đáp ứng các yêu cầu thay đổi.

we explored an unpredetermined route through the city and discovered hidden courtyards.

Chúng tôi đã khám phá một tuyến đường chưa xác định qua thành phố và phát hiện ra những khu vườn kín đáo.

the contract allows an unpredetermined duration for the pilot, subject to review.

Hợp đồng cho phép một khoảng thời gian chưa xác định cho thử nghiệm, tùy thuộc vào việc xem xét.

the trial uses an unpredetermined sample size, adjusted as interim results arrive.

Thử nghiệm sử dụng một kích thước mẫu chưa xác định, được điều chỉnh khi các kết quả trung gian đến.

the fundraiser set an unpredetermined goal because donations vary widely each year.

Chương trình gây quỹ đã đặt một mục tiêu chưa xác định vì các khoản đóng góp thay đổi lớn mỗi năm.

the improvisation class thrives on unpredetermined outcomes and quick decisions.

Lớp học diễn xuất tự do phát huy trên các kết quả chưa xác định và các quyết định nhanh chóng.

the budget included an unpredetermined contingency amount to cover emergencies.

Ngân sách bao gồm một khoản dự phòng chưa xác định để bao phủ các tình huống khẩn cấp.

the discussion started at an unpredetermined time after the keynote ran long.

Bài thảo luận bắt đầu vào một thời gian chưa xác định sau khi bài phát biểu chính kéo dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay