unpreventability

[Mỹ]/[ʌnˈprɪvɛntəbɪləti]/
[Anh]/[ʌnˈprɪvɛntəbɪləti]/

Dịch

n. tính chất không thể ngăn cản; trạng thái không thể tránh khỏi

Cụm từ & Cách kết hợp

unpreventability of fate

Vietnamese_translation

accepting unpreventability

Vietnamese_translation

demonstrates unpreventability

Vietnamese_translation

inherent unpreventability

Vietnamese_translation

facing unpreventability

Vietnamese_translation

acknowledging unpreventability

Vietnamese_translation

sense of unpreventability

Vietnamese_translation

reality of unpreventability

Vietnamese_translation

understanding unpreventability

Vietnamese_translation

despite unpreventability

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the unpreventability of the accident highlighted the need for stricter safety regulations.

Tính không thể ngăn chặn của tai nạn đã làm nổi bật nhu cầu thiết lập các quy định an toàn nghiêm ngặt hơn.

despite their best efforts, the unpreventability of natural disasters remained a stark reality.

Dù đã cố gắng hết sức, tính không thể ngăn chặn của các thảm họa thiên nhiên vẫn là một thực tế rõ rệt.

understanding the unpreventability of some market fluctuations can help investors manage risk.

Hiểu được tính không thể ngăn chặn của một số biến động thị trường có thể giúp các nhà đầu tư quản lý rủi ro.

the unpreventability of aging is a universal human experience.

Tính không thể ngăn chặn của quá trình lão hóa là một trải nghiệm phổ quát của con người.

acknowledging the unpreventability of certain outcomes can foster acceptance and resilience.

Chấp nhận tính không thể ngăn chặn của một số kết quả có thể giúp tăng cường sự chấp nhận và khả năng phục hồi.

the study explored the psychological impact of confronting the unpreventability of illness.

Nghiên cứu này đã khám phá tác động tâm lý khi đối mặt với tính không thể ngăn chặn của bệnh tật.

the unpreventability of technological advancements presents both opportunities and challenges.

Tính không thể ngăn chặn của các tiến bộ công nghệ mang lại cả cơ hội và thách thức.

the team focused on mitigating the effects, despite the unpreventability of the initial failure.

Đội ngũ tập trung vào việc giảm thiểu tác động, bất chấp tính không thể ngăn chặn của sự cố ban đầu.

the unpreventability of change necessitates adaptability and proactive planning.

Tính không thể ngăn chặn của sự thay đổi đòi hỏi sự thích nghi và lập kế hoạch chủ động.

the report emphasized the unpreventability of climate change impacts in coastal regions.

Báo cáo nhấn mạnh tính không thể ngăn chặn của tác động biến đổi khí hậu ở các khu vực ven biển.

accepting the unpreventability of past mistakes is crucial for personal growth.

Chấp nhận tính không thể ngăn chặn của những sai lầm trong quá khứ là rất quan trọng đối với sự phát triển cá nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay