boundlessness

[Mỹ]/[ˈbaʊndləsnəs]/
[Anh]/[ˈbaʊndləsnəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái không có giới hạn hoặc biên giới; phạm vi vô hạn; sự rộng lớn; tự do khỏi sự hạn chế.
Word Forms
số nhiềuboundlessnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

boundlessness of space

vô tận của không gian

experiencing boundlessness

trải nghiệm sự vô tận

sense of boundlessness

cảm giác về sự vô tận

boundlessness inspires

sự vô tận truyền cảm hứng

reflecting boundlessness

phản ánh sự vô tận

full of boundlessness

tràn đầy sự vô tận

boundlessness beckons

sự vô tận kêu gọi

explore boundlessness

khám phá sự vô tận

boundlessness remains

sự vô tận vẫn còn đó

Câu ví dụ

the ocean's boundlessness inspires a sense of wonder in me.

Vô tận của đại dương truyền cảm hứng cho tôi một cảm giác kỳ diệu.

he felt a sense of boundlessness while gazing at the stars.

Anh cảm thấy một cảm giác vô tận khi ngắm nhìn các vì sao.

the artist sought to capture the boundlessness of the universe in their painting.

Nghệ sĩ tìm cách thể hiện sự vô tận của vũ trụ trong bức tranh của họ.

the boundlessness of human potential is truly remarkable.

Sự vô tận của tiềm năng con người thực sự đáng kinh ngạc.

she explored the boundlessness of her creativity through writing.

Cô ấy khám phá sự vô tận của sự sáng tạo của mình thông qua viết lách.

the boundlessness of space continues to fascinate scientists.

Sự vô tận của không gian tiếp tục gây ra sự thích thú cho các nhà khoa học.

they marveled at the boundlessness of the desert landscape.

Họ kinh ngạc trước sự vô tận của cảnh quan sa mạc.

the boundlessness of the digital world offers endless possibilities.

Sự vô tận của thế giới kỹ thuật số mang đến vô số khả năng.

he contemplated the boundlessness of time and existence.

Anh ta suy nghĩ về sự vô tận của thời gian và sự tồn tại.

the boundlessness of love can overcome any obstacle.

Sự vô tận của tình yêu có thể vượt qua mọi trở ngại.

the boundlessness of nature is a constant source of inspiration.

Sự vô tận của thiên nhiên là một nguồn cảm hứng không ngừng.

experiencing the boundlessness of the rainforest was breathtaking.

Trải nghiệm sự vô tận của rừng nhiệt đới thật ngoạn mục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay