unproblematic situation
tình huống không có vấn đề
unproblematic process
quy trình không có vấn đề
unproblematic relationship
mối quan hệ không có vấn đề
unproblematic solution
giải pháp không có vấn đề
unproblematic outcome
kết quả không có vấn đề
unproblematic experience
kinh nghiệm không có vấn đề
unproblematic interaction
sự tương tác không có vấn đề
unproblematic transition
sự chuyển đổi không có vấn đề
unproblematic environment
môi trường không có vấn đề
unproblematic matter
vấn đề không có vấn đề
the project was unproblematic from start to finish.
dự án không gặp vấn đề gì từ đầu đến cuối.
her unproblematic attitude made the team work smoothly.
thái độ không gây rắc rối của cô ấy giúp đội nhóm làm việc trôi chảy.
they found the process to be unproblematic and efficient.
họ thấy quy trình diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.
his unproblematic nature helped resolve conflicts easily.
tính cách dễ chịu của anh ấy giúp giải quyết các xung đột dễ dàng.
the transition was unproblematic, much to everyone's relief.
việc chuyển đổi diễn ra suôn sẻ, khiến mọi người thở phào nhẹ nhõm.
we had an unproblematic journey to the destination.
chúng tôi có một chuyến đi không gặp vấn đề gì đến đích.
her unproblematic response impressed the interviewers.
phản hồi không gây rắc rối của cô ấy khiến các nhà phỏng vấn ấn tượng.
they assured us that the installation would be unproblematic.
họ trấn an chúng tôi rằng việc lắp đặt sẽ không gặp vấn đề gì.
his unproblematic lifestyle allows him to enjoy life more.
lối sống không gây rắc rối của anh ấy cho phép anh ấy tận hưởng cuộc sống hơn.
the meeting was unproblematic, with everyone on the same page.
cuộc họp diễn ra suôn sẻ, với tất cả mọi người đều hiểu rõ vấn đề.
unproblematic situation
tình huống không có vấn đề
unproblematic process
quy trình không có vấn đề
unproblematic relationship
mối quan hệ không có vấn đề
unproblematic solution
giải pháp không có vấn đề
unproblematic outcome
kết quả không có vấn đề
unproblematic experience
kinh nghiệm không có vấn đề
unproblematic interaction
sự tương tác không có vấn đề
unproblematic transition
sự chuyển đổi không có vấn đề
unproblematic environment
môi trường không có vấn đề
unproblematic matter
vấn đề không có vấn đề
the project was unproblematic from start to finish.
dự án không gặp vấn đề gì từ đầu đến cuối.
her unproblematic attitude made the team work smoothly.
thái độ không gây rắc rối của cô ấy giúp đội nhóm làm việc trôi chảy.
they found the process to be unproblematic and efficient.
họ thấy quy trình diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.
his unproblematic nature helped resolve conflicts easily.
tính cách dễ chịu của anh ấy giúp giải quyết các xung đột dễ dàng.
the transition was unproblematic, much to everyone's relief.
việc chuyển đổi diễn ra suôn sẻ, khiến mọi người thở phào nhẹ nhõm.
we had an unproblematic journey to the destination.
chúng tôi có một chuyến đi không gặp vấn đề gì đến đích.
her unproblematic response impressed the interviewers.
phản hồi không gây rắc rối của cô ấy khiến các nhà phỏng vấn ấn tượng.
they assured us that the installation would be unproblematic.
họ trấn an chúng tôi rằng việc lắp đặt sẽ không gặp vấn đề gì.
his unproblematic lifestyle allows him to enjoy life more.
lối sống không gây rắc rối của anh ấy cho phép anh ấy tận hưởng cuộc sống hơn.
the meeting was unproblematic, with everyone on the same page.
cuộc họp diễn ra suôn sẻ, với tất cả mọi người đều hiểu rõ vấn đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay