problem-free operation
hoạt động không gặp vấn đề
problem-free delivery
giao hàng không gặp vấn đề
problem-free experience
trải nghiệm không gặp vấn đề
problem-free installation
lắp đặt không gặp vấn đề
problem-free system
hệ thống không gặp vấn đề
become problem-free
trở nên không gặp vấn đề
keep it problem-free
giữ cho nó không gặp vấn đề
problem-free environment
môi trường không gặp vấn đề
problem-free process
quy trình không gặp vấn đề
problem-free flight
chuyến bay không gặp vấn đề
we want a problem-free experience for all our customers.
Chúng tôi muốn mang đến trải nghiệm không gặp vấn đề cho tất cả khách hàng của mình.
the installation process was surprisingly problem-free.
Quy trình cài đặt diễn ra một cách đáng ngạc nhiên không gặp vấn đề.
the flight was completely problem-free and arrived on time.
Chuyến bay hoàn toàn không gặp vấn đề và đến đúng giờ.
we aim to provide a problem-free shopping experience online.
Chúng tôi hướng tới cung cấp trải nghiệm mua sắm trực tuyến không gặp vấn đề.
the new software update promises a problem-free operation.
Bản cập nhật phần mềm mới hứa hẹn vận hành không gặp vấn đề.
the project progressed smoothly, remaining problem-free throughout.
Dự án tiến triển suôn sẻ, không gặp vấn đề trong suốt quá trình.
the negotiations concluded with a problem-free agreement for both parties.
Các cuộc đàm phán kết thúc với thỏa thuận không gặp vấn đề cho cả hai bên.
we're working hard to ensure a problem-free transition to the new system.
Chúng tôi đang nỗ lực đảm bảo quá trình chuyển đổi sang hệ thống mới không gặp vấn đề.
the event planning went well, resulting in a problem-free gathering.
Việc lên kế hoạch cho sự kiện diễn ra tốt đẹp, tạo ra một buổi tụ họp không gặp vấn đề.
the team delivered a problem-free performance despite the challenges.
Đội ngũ đã thể hiện một màn trình diễn không gặp vấn đề bất chấp những thử thách.
the new security system should provide a problem-free environment.
Hệ thống bảo mật mới sẽ cung cấp một môi trường không gặp vấn đề.
problem-free operation
hoạt động không gặp vấn đề
problem-free delivery
giao hàng không gặp vấn đề
problem-free experience
trải nghiệm không gặp vấn đề
problem-free installation
lắp đặt không gặp vấn đề
problem-free system
hệ thống không gặp vấn đề
become problem-free
trở nên không gặp vấn đề
keep it problem-free
giữ cho nó không gặp vấn đề
problem-free environment
môi trường không gặp vấn đề
problem-free process
quy trình không gặp vấn đề
problem-free flight
chuyến bay không gặp vấn đề
we want a problem-free experience for all our customers.
Chúng tôi muốn mang đến trải nghiệm không gặp vấn đề cho tất cả khách hàng của mình.
the installation process was surprisingly problem-free.
Quy trình cài đặt diễn ra một cách đáng ngạc nhiên không gặp vấn đề.
the flight was completely problem-free and arrived on time.
Chuyến bay hoàn toàn không gặp vấn đề và đến đúng giờ.
we aim to provide a problem-free shopping experience online.
Chúng tôi hướng tới cung cấp trải nghiệm mua sắm trực tuyến không gặp vấn đề.
the new software update promises a problem-free operation.
Bản cập nhật phần mềm mới hứa hẹn vận hành không gặp vấn đề.
the project progressed smoothly, remaining problem-free throughout.
Dự án tiến triển suôn sẻ, không gặp vấn đề trong suốt quá trình.
the negotiations concluded with a problem-free agreement for both parties.
Các cuộc đàm phán kết thúc với thỏa thuận không gặp vấn đề cho cả hai bên.
we're working hard to ensure a problem-free transition to the new system.
Chúng tôi đang nỗ lực đảm bảo quá trình chuyển đổi sang hệ thống mới không gặp vấn đề.
the event planning went well, resulting in a problem-free gathering.
Việc lên kế hoạch cho sự kiện diễn ra tốt đẹp, tạo ra một buổi tụ họp không gặp vấn đề.
the team delivered a problem-free performance despite the challenges.
Đội ngũ đã thể hiện một màn trình diễn không gặp vấn đề bất chấp những thử thách.
the new security system should provide a problem-free environment.
Hệ thống bảo mật mới sẽ cung cấp một môi trường không gặp vấn đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay