problem-free

[Mỹ]/[ˈprɒbləm ˈfriː]/
[Anh]/[ˈprɑːbləm ˈfriː]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không có vấn đề; không gặp trở ngại; không có bất kỳ vấn đề hoặc phức tạp nào.
adv. Không gặp phải bất kỳ vấn đề nào.

Cụm từ & Cách kết hợp

problem-free operation

hoạt động không gặp vấn đề

problem-free delivery

giao hàng không gặp vấn đề

problem-free experience

trải nghiệm không gặp vấn đề

problem-free installation

lắp đặt không gặp vấn đề

problem-free system

hệ thống không gặp vấn đề

become problem-free

trở nên không gặp vấn đề

keep it problem-free

giữ cho nó không gặp vấn đề

problem-free environment

môi trường không gặp vấn đề

problem-free process

quy trình không gặp vấn đề

problem-free flight

chuyến bay không gặp vấn đề

Câu ví dụ

we want a problem-free experience for all our customers.

Chúng tôi muốn mang đến trải nghiệm không gặp vấn đề cho tất cả khách hàng của mình.

the installation process was surprisingly problem-free.

Quy trình cài đặt diễn ra một cách đáng ngạc nhiên không gặp vấn đề.

the flight was completely problem-free and arrived on time.

Chuyến bay hoàn toàn không gặp vấn đề và đến đúng giờ.

we aim to provide a problem-free shopping experience online.

Chúng tôi hướng tới cung cấp trải nghiệm mua sắm trực tuyến không gặp vấn đề.

the new software update promises a problem-free operation.

Bản cập nhật phần mềm mới hứa hẹn vận hành không gặp vấn đề.

the project progressed smoothly, remaining problem-free throughout.

Dự án tiến triển suôn sẻ, không gặp vấn đề trong suốt quá trình.

the negotiations concluded with a problem-free agreement for both parties.

Các cuộc đàm phán kết thúc với thỏa thuận không gặp vấn đề cho cả hai bên.

we're working hard to ensure a problem-free transition to the new system.

Chúng tôi đang nỗ lực đảm bảo quá trình chuyển đổi sang hệ thống mới không gặp vấn đề.

the event planning went well, resulting in a problem-free gathering.

Việc lên kế hoạch cho sự kiện diễn ra tốt đẹp, tạo ra một buổi tụ họp không gặp vấn đề.

the team delivered a problem-free performance despite the challenges.

Đội ngũ đã thể hiện một màn trình diễn không gặp vấn đề bất chấp những thử thách.

the new security system should provide a problem-free environment.

Hệ thống bảo mật mới sẽ cung cấp một môi trường không gặp vấn đề.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay