the director's unproduced screenplay has become legendary in hollywood circles.
Bản kịch chưa được sản xuất của đạo diễn đã trở thành huyền thoại trong các vòng quanh Hollywood.
many unproduced plays by shakespeare are believed to have been lost forever.
Nhiều vở kịch chưa được sản xuất của Shakespeare được cho là đã mất mãi mãi.
the studio has several unproduced scripts gathering dust in their archives.
Đại lý có nhiều kịch bản chưa được sản xuất đang tích tụ bụi trong kho lưu trữ của họ.
unproduced agricultural goods worth millions were destroyed during the strike.
Hàng nông sản chưa sản xuất trị giá hàng triệu đô la đã bị phá hủy trong cuộc đình công.
the witness's testimony remains unproduced despite multiple court orders.
Bằng chứng của nhân chứng vẫn chưa được sản xuất bất chấp nhiều lệnh của tòa án.
despite the success, the sequel remains unproduced due to creative differences.
Dù thành công, phần tiếp theo vẫn chưa được sản xuất do sự khác biệt sáng tạo.
collectors pay enormous sums for unproduced artwork by famous painters.
Các nhà sưu tập phải trả số tiền khổng lồ cho các tác phẩm nghệ thuật chưa được sản xuất của các họa sĩ nổi tiếng.
the composer's unproduced opera was discovered among his personal papers.
Bản opera chưa được sản xuất của nhạc sĩ đã được phát hiện trong các tài liệu cá nhân của ông.
unproduced designs from the 1960s are now considered revolutionary.
Các thiết kế chưa được sản xuất từ những năm 1960 nay được coi là cách mạng.
the company cannot export unproduced goods without proper documentation.
Công ty không thể xuất khẩu hàng hóa chưa sản xuất mà không có giấy tờ hợp lệ.
several unproduced episodes of the cancelled series were later adapted into a novel.
Một số tập phim chưa được sản xuất của loạt phim đã bị hủy bỏ sau đó được chuyển thể thành một cuốn tiểu thuyết.
her unproduced novel finally found a publisher after twenty years.
Cuốn tiểu thuyết chưa được sản xuất của bà cuối cùng đã tìm được một nhà xuất bản sau hai mươi năm.
unproduced evidence could potentially exonerate the convicted man.
Bằng chứng chưa được sản xuất có thể vô hiệu hóa người bị kết án.
the director's unproduced screenplay has become legendary in hollywood circles.
Bản kịch chưa được sản xuất của đạo diễn đã trở thành huyền thoại trong các vòng quanh Hollywood.
many unproduced plays by shakespeare are believed to have been lost forever.
Nhiều vở kịch chưa được sản xuất của Shakespeare được cho là đã mất mãi mãi.
the studio has several unproduced scripts gathering dust in their archives.
Đại lý có nhiều kịch bản chưa được sản xuất đang tích tụ bụi trong kho lưu trữ của họ.
unproduced agricultural goods worth millions were destroyed during the strike.
Hàng nông sản chưa sản xuất trị giá hàng triệu đô la đã bị phá hủy trong cuộc đình công.
the witness's testimony remains unproduced despite multiple court orders.
Bằng chứng của nhân chứng vẫn chưa được sản xuất bất chấp nhiều lệnh của tòa án.
despite the success, the sequel remains unproduced due to creative differences.
Dù thành công, phần tiếp theo vẫn chưa được sản xuất do sự khác biệt sáng tạo.
collectors pay enormous sums for unproduced artwork by famous painters.
Các nhà sưu tập phải trả số tiền khổng lồ cho các tác phẩm nghệ thuật chưa được sản xuất của các họa sĩ nổi tiếng.
the composer's unproduced opera was discovered among his personal papers.
Bản opera chưa được sản xuất của nhạc sĩ đã được phát hiện trong các tài liệu cá nhân của ông.
unproduced designs from the 1960s are now considered revolutionary.
Các thiết kế chưa được sản xuất từ những năm 1960 nay được coi là cách mạng.
the company cannot export unproduced goods without proper documentation.
Công ty không thể xuất khẩu hàng hóa chưa sản xuất mà không có giấy tờ hợp lệ.
several unproduced episodes of the cancelled series were later adapted into a novel.
Một số tập phim chưa được sản xuất của loạt phim đã bị hủy bỏ sau đó được chuyển thể thành một cuốn tiểu thuyết.
her unproduced novel finally found a publisher after twenty years.
Cuốn tiểu thuyết chưa được sản xuất của bà cuối cùng đã tìm được một nhà xuất bản sau hai mươi năm.
unproduced evidence could potentially exonerate the convicted man.
Bằng chứng chưa được sản xuất có thể vô hiệu hóa người bị kết án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay