the unproductivenesses in our department stem from unclear goals and poor communication channels.
Việc thiếu hiệu quả trong bộ phận của chúng ta bắt nguồn từ mục tiêu không rõ ràng và các kênh giao tiếp kém.
multiple unproductivenesses have been identified in the workflow, including unnecessary meetings and redundant approvals.
Nhiều vấn đề thiếu hiệu quả đã được xác định trong quy trình làm việc, bao gồm các cuộc họp không cần thiết và việc phê duyệt trùng lặp.
managers must address the unproductivenesses that arise from constant interruptions and multitasking.
Các nhà quản lý phải giải quyết các vấn đề thiếu hiệu quả phát sinh từ những gián đoạn liên tục và làm nhiều việc cùng lúc.
the unproductivenesses of remote work can be mitigated through structured schedules and clear expectations.
Việc thiếu hiệu quả trong làm việc từ xa có thể được giảm bớt thông qua lịch trình có cấu trúc và kỳ vọng rõ ràng.
research shows that unproductivenesses often result from employee burnout and lack of motivation.
Nghiên cứu cho thấy việc thiếu hiệu quả thường dẫn đến từ kiệt sức và thiếu động lực của nhân viên.
companies are fighting unproductivenesses by implementing focused work periods and limiting notifications.
Các công ty đang chống lại việc thiếu hiệu quả bằng cách triển khai các giai đoạn làm việc tập trung và giới hạn thông báo.
the unproductivenesses observed in this project were caused by vague instructions and resource shortages.
Các vấn đề thiếu hiệu quả được quan sát trong dự án này là do chỉ dẫn mơ hồ và thiếu nguồn lực.
overcoming unproductivenesses requires identifying root causes rather than just symptoms.
Để vượt qua các vấn đề thiếu hiệu quả, cần xác định nguyên nhân gốc rễ thay vì chỉ triệu chứng.
the team discussed various unproductivenesses affecting their daily output and proposed solutions.
Đội nhóm đã thảo luận về nhiều vấn đề thiếu hiệu quả ảnh hưởng đến sản lượng hàng ngày của họ và đề xuất các giải pháp.
unproductivenesses tend to compound when leadership fails to provide adequate support and direction.
Các vấn đề thiếu hiệu quả có xu hướng chồng chất khi lãnh đạo không cung cấp sự hỗ trợ và định hướng đầy đủ.
we need to eliminate these unproductivenesses through better planning and delegation of tasks.
Chúng ta cần loại bỏ những vấn đề thiếu hiệu quả này thông qua lập kế hoạch tốt hơn và phân công nhiệm vụ.
the consultant analyzed the unproductivenesses within the organization and recommended strategic changes.
Chuyên gia đã phân tích các vấn đề thiếu hiệu quả trong tổ chức và đề xuất những thay đổi chiến lược.
the unproductivenesses in our department stem from unclear goals and poor communication channels.
Việc thiếu hiệu quả trong bộ phận của chúng ta bắt nguồn từ mục tiêu không rõ ràng và các kênh giao tiếp kém.
multiple unproductivenesses have been identified in the workflow, including unnecessary meetings and redundant approvals.
Nhiều vấn đề thiếu hiệu quả đã được xác định trong quy trình làm việc, bao gồm các cuộc họp không cần thiết và việc phê duyệt trùng lặp.
managers must address the unproductivenesses that arise from constant interruptions and multitasking.
Các nhà quản lý phải giải quyết các vấn đề thiếu hiệu quả phát sinh từ những gián đoạn liên tục và làm nhiều việc cùng lúc.
the unproductivenesses of remote work can be mitigated through structured schedules and clear expectations.
Việc thiếu hiệu quả trong làm việc từ xa có thể được giảm bớt thông qua lịch trình có cấu trúc và kỳ vọng rõ ràng.
research shows that unproductivenesses often result from employee burnout and lack of motivation.
Nghiên cứu cho thấy việc thiếu hiệu quả thường dẫn đến từ kiệt sức và thiếu động lực của nhân viên.
companies are fighting unproductivenesses by implementing focused work periods and limiting notifications.
Các công ty đang chống lại việc thiếu hiệu quả bằng cách triển khai các giai đoạn làm việc tập trung và giới hạn thông báo.
the unproductivenesses observed in this project were caused by vague instructions and resource shortages.
Các vấn đề thiếu hiệu quả được quan sát trong dự án này là do chỉ dẫn mơ hồ và thiếu nguồn lực.
overcoming unproductivenesses requires identifying root causes rather than just symptoms.
Để vượt qua các vấn đề thiếu hiệu quả, cần xác định nguyên nhân gốc rễ thay vì chỉ triệu chứng.
the team discussed various unproductivenesses affecting their daily output and proposed solutions.
Đội nhóm đã thảo luận về nhiều vấn đề thiếu hiệu quả ảnh hưởng đến sản lượng hàng ngày của họ và đề xuất các giải pháp.
unproductivenesses tend to compound when leadership fails to provide adequate support and direction.
Các vấn đề thiếu hiệu quả có xu hướng chồng chất khi lãnh đạo không cung cấp sự hỗ trợ và định hướng đầy đủ.
we need to eliminate these unproductivenesses through better planning and delegation of tasks.
Chúng ta cần loại bỏ những vấn đề thiếu hiệu quả này thông qua lập kế hoạch tốt hơn và phân công nhiệm vụ.
the consultant analyzed the unproductivenesses within the organization and recommended strategic changes.
Chuyên gia đã phân tích các vấn đề thiếu hiệu quả trong tổ chức và đề xuất những thay đổi chiến lược.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay