unquoteable

[Mỹ]//ʌnˈkwəʊtəbl//
[Anh]//ʌnˈkwoʊtəbl//

Dịch

adj. không thể trích dẫn; không thích hợp để trích dẫn

Cụm từ & Cách kết hợp

unquoteable remark

Vietnamese_translation

completely unquoteable

Vietnamese_translation

unquoteable statement

Vietnamese_translation

unquoteable source

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay