unraveled mystery
bí ẩn được hé lộ
unraveled thread
luôn sợi được hé lộ
unraveled secrets
bí mật được hé lộ
unraveled story
câu chuyện được hé lộ
unraveled situation
tình huống được hé lộ
unraveled plan
kế hoạch được hé lộ
unraveled emotions
cảm xúc được hé lộ
unraveled puzzle
bài toán được hé lộ
unraveled relationship
mối quan hệ được hé lộ
unraveled truth
sự thật được hé lộ
the mystery unraveled slowly over time.
bí ẩn được hé lộ từ từ theo thời gian.
as she spoke, the truth unraveled before us.
khi cô ấy nói, sự thật dần hé lộ trước mắt chúng tôi.
his plan unraveled when he forgot a key detail.
kế hoạch của anh ấy thất bại khi anh ấy quên đi một chi tiết quan trọng.
the fabric unraveled at the seams.
vải bị bung ra ở đường chỉ may.
gradually, the story unraveled, revealing hidden secrets.
dần dần, câu chuyện hé lộ những bí mật ẩn giấu.
as the investigation continued, the case unraveled.
khi cuộc điều tra tiếp diễn, vụ án dần sáng tỏ.
he unraveled the complex problem step by step.
anh ấy giải quyết vấn đề phức tạp từng bước một.
the sweater unraveled after several washes.
chiếc áo len bị bung ra sau vài lần giặt.
her emotions unraveled during the difficult conversation.
cảm xúc của cô ấy trở nên bộc lộ trong cuộc trò chuyện khó khăn.
as the puzzle pieces came together, the mystery unraveled.
khi các mảnh ghép ghép lại với nhau, bí ẩn dần được hé lộ.
unraveled mystery
bí ẩn được hé lộ
unraveled thread
luôn sợi được hé lộ
unraveled secrets
bí mật được hé lộ
unraveled story
câu chuyện được hé lộ
unraveled situation
tình huống được hé lộ
unraveled plan
kế hoạch được hé lộ
unraveled emotions
cảm xúc được hé lộ
unraveled puzzle
bài toán được hé lộ
unraveled relationship
mối quan hệ được hé lộ
unraveled truth
sự thật được hé lộ
the mystery unraveled slowly over time.
bí ẩn được hé lộ từ từ theo thời gian.
as she spoke, the truth unraveled before us.
khi cô ấy nói, sự thật dần hé lộ trước mắt chúng tôi.
his plan unraveled when he forgot a key detail.
kế hoạch của anh ấy thất bại khi anh ấy quên đi một chi tiết quan trọng.
the fabric unraveled at the seams.
vải bị bung ra ở đường chỉ may.
gradually, the story unraveled, revealing hidden secrets.
dần dần, câu chuyện hé lộ những bí mật ẩn giấu.
as the investigation continued, the case unraveled.
khi cuộc điều tra tiếp diễn, vụ án dần sáng tỏ.
he unraveled the complex problem step by step.
anh ấy giải quyết vấn đề phức tạp từng bước một.
the sweater unraveled after several washes.
chiếc áo len bị bung ra sau vài lần giặt.
her emotions unraveled during the difficult conversation.
cảm xúc của cô ấy trở nên bộc lộ trong cuộc trò chuyện khó khăn.
as the puzzle pieces came together, the mystery unraveled.
khi các mảnh ghép ghép lại với nhau, bí ẩn dần được hé lộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay