raveled yarn
dây tơ rối
raveled thread
luỡi chỉ rối
raveled story
câu chuyện rối rắm
raveled fabric
vải rối
raveled mind
tâm trí rối bời
raveled emotions
cảm xúc rối loạn
raveled thoughts
những suy nghĩ rối rắm
raveled plans
kế hoạch rối rắm
raveled relationship
mối quan hệ rối rắm
raveled situation
tình huống rối rắm
the story unraveled slowly, revealing the truth behind the raveled mystery.
câu chuyện dần hé lộ, tiết lộ sự thật đằng sau bí ẩn phức tạp.
her thoughts raveled together as she tried to make sense of the situation.
những suy nghĩ của cô ấy rối tung với nhau khi cô ấy cố gắng hiểu tình hình.
as the yarn raveled, it became impossible to knit the scarf.
khi sợi len bung ra, việc đan khăn trở nên bất khả thi.
the raveled threads of the fabric made it difficult to sew.
những sợi chỉ bung ra của vải khiến việc may trở nên khó khăn.
he raveled the complex problem into simpler parts.
anh ta phân tích vấn đề phức tạp thành các phần đơn giản hơn.
her emotions raveled after the unexpected news.
cảm xúc của cô ấy rối tung sau tin tức bất ngờ.
the mystery of the missing keys raveled into a bigger investigation.
bí ẩn về những chiếc chìa khóa bị mất đã mở ra một cuộc điều tra lớn hơn.
as the plot raveled, the audience became more engaged.
khi cốt truyện dần hé lộ, khán giả trở nên hứng thú hơn.
the raveled storylines intertwined beautifully in the novel.
những câu chuyện đan xen bung ra đã hòa quyện một cách tuyệt đẹp trong cuốn tiểu thuyết.
she raveled her thoughts before giving the presentation.
cô ấy sắp xếp lại suy nghĩ của mình trước khi trình bày.
raveled yarn
dây tơ rối
raveled thread
luỡi chỉ rối
raveled story
câu chuyện rối rắm
raveled fabric
vải rối
raveled mind
tâm trí rối bời
raveled emotions
cảm xúc rối loạn
raveled thoughts
những suy nghĩ rối rắm
raveled plans
kế hoạch rối rắm
raveled relationship
mối quan hệ rối rắm
raveled situation
tình huống rối rắm
the story unraveled slowly, revealing the truth behind the raveled mystery.
câu chuyện dần hé lộ, tiết lộ sự thật đằng sau bí ẩn phức tạp.
her thoughts raveled together as she tried to make sense of the situation.
những suy nghĩ của cô ấy rối tung với nhau khi cô ấy cố gắng hiểu tình hình.
as the yarn raveled, it became impossible to knit the scarf.
khi sợi len bung ra, việc đan khăn trở nên bất khả thi.
the raveled threads of the fabric made it difficult to sew.
những sợi chỉ bung ra của vải khiến việc may trở nên khó khăn.
he raveled the complex problem into simpler parts.
anh ta phân tích vấn đề phức tạp thành các phần đơn giản hơn.
her emotions raveled after the unexpected news.
cảm xúc của cô ấy rối tung sau tin tức bất ngờ.
the mystery of the missing keys raveled into a bigger investigation.
bí ẩn về những chiếc chìa khóa bị mất đã mở ra một cuộc điều tra lớn hơn.
as the plot raveled, the audience became more engaged.
khi cốt truyện dần hé lộ, khán giả trở nên hứng thú hơn.
the raveled storylines intertwined beautifully in the novel.
những câu chuyện đan xen bung ra đã hòa quyện một cách tuyệt đẹp trong cuốn tiểu thuyết.
she raveled her thoughts before giving the presentation.
cô ấy sắp xếp lại suy nghĩ của mình trước khi trình bày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay