problem unravelers
người giải quyết vấn đề
mystery unravelers
người giải mã bí ẩn
truth unravelers
người tìm ra sự thật
story unravelers
người khám phá câu chuyện
code unravelers
người giải mã code
secret unravelers
người khám phá bí mật
issue unravelers
người giải quyết các vấn đề
clue unravelers
người tìm ra manh mối
puzzle unravelers
người giải câu đố
the unravelers of secrets often face danger.
Những người khám phá bí mật thường phải đối mặt với nguy hiểm.
unravelers of mysteries are highly sought after.
Những người khám phá những bí ẩn được tìm kiếm rất nhiều.
she considers herself one of the best unravelers of puzzles.
Cô ấy tự nhận mình là một trong những người giỏi nhất trong việc giải quyết các câu đố.
the unravelers worked late into the night.
Những người khám phá đã làm việc muộn cho đến tận đêm khuya.
unravelers of the past can change the future.
Những người khám phá quá khứ có thể thay đổi tương lai.
he is known as one of the greatest unravelers in history.
Anh ta được biết đến như một trong những người khám phá vĩ đại nhất trong lịch sử.
the unravelers gathered evidence to support their claims.
Những người khám phá đã thu thập bằng chứng để chứng minh những tuyên bố của họ.
unravelers of complex theories often inspire new ideas.
Những người khám phá những lý thuyết phức tạp thường truyền cảm hứng cho những ý tưởng mới.
many unravelers dedicate their lives to their craft.
Nhiều người khám phá dành cả cuộc đời cho công việc của họ.
the unravelers of the enigma worked tirelessly.
Những người khám phá bí ẩn đã làm việc không mệt mỏi.
problem unravelers
người giải quyết vấn đề
mystery unravelers
người giải mã bí ẩn
truth unravelers
người tìm ra sự thật
story unravelers
người khám phá câu chuyện
code unravelers
người giải mã code
secret unravelers
người khám phá bí mật
issue unravelers
người giải quyết các vấn đề
clue unravelers
người tìm ra manh mối
puzzle unravelers
người giải câu đố
the unravelers of secrets often face danger.
Những người khám phá bí mật thường phải đối mặt với nguy hiểm.
unravelers of mysteries are highly sought after.
Những người khám phá những bí ẩn được tìm kiếm rất nhiều.
she considers herself one of the best unravelers of puzzles.
Cô ấy tự nhận mình là một trong những người giỏi nhất trong việc giải quyết các câu đố.
the unravelers worked late into the night.
Những người khám phá đã làm việc muộn cho đến tận đêm khuya.
unravelers of the past can change the future.
Những người khám phá quá khứ có thể thay đổi tương lai.
he is known as one of the greatest unravelers in history.
Anh ta được biết đến như một trong những người khám phá vĩ đại nhất trong lịch sử.
the unravelers gathered evidence to support their claims.
Những người khám phá đã thu thập bằng chứng để chứng minh những tuyên bố của họ.
unravelers of complex theories often inspire new ideas.
Những người khám phá những lý thuyết phức tạp thường truyền cảm hứng cho những ý tưởng mới.
many unravelers dedicate their lives to their craft.
Nhiều người khám phá dành cả cuộc đời cho công việc của họ.
the unravelers of the enigma worked tirelessly.
Những người khám phá bí ẩn đã làm việc không mệt mỏi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay