problem solvers
người giải quyết vấn đề
solvers unite
các nhà giải quyết đoàn kết
creative solvers
các nhà giải quyết sáng tạo
game solvers
các nhà giải quyết trò chơi
puzzle solvers
các nhà giải quyết câu đố
solvers needed
cần các nhà giải quyết
solvers work
công việc của các nhà giải quyết
solvers found
đã tìm thấy các nhà giải quyết
skilled solvers
các nhà giải quyết có kỹ năng
we need skilled solvers to tackle this complex problem.
Chúng ta cần những người giải quyết có kỹ năng để giải quyết bài toán phức tạp này.
the software provides solvers for linear equations.
Phần mềm cung cấp các công cụ giải quyết phương trình tuyến tính.
data scientists often use solvers to optimize algorithms.
Các nhà khoa học dữ liệu thường sử dụng các công cụ giải quyết để tối ưu hóa thuật toán.
game developers rely on solvers for ai behavior.
Những người phát triển trò chơi phụ thuộc vào các công cụ giải quyết để hành vi AI.
financial analysts employ solvers for portfolio optimization.
Các nhà phân tích tài chính sử dụng các công cụ giải quyết để tối ưu hóa danh mục đầu tư.
the team identified several potential solvers for the challenge.
Đội ngũ đã xác định được một số công cụ giải quyết tiềm năng cho thách thức.
the optimization solvers found the best possible solution.
Các công cụ tối ưu hóa đã tìm ra giải pháp tốt nhất có thể.
we are searching for experienced solvers in this field.
Chúng tôi đang tìm kiếm các công cụ giải quyết có kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
the system incorporates robust solvers for various constraints.
Hệ thống tích hợp các công cụ giải quyết mạnh mẽ cho nhiều ràng buộc.
the solvers quickly delivered accurate results.
Các công cụ giải quyết đã nhanh chóng cung cấp kết quả chính xác.
we compared different solvers to find the most efficient one.
Chúng tôi đã so sánh các công cụ giải quyết khác nhau để tìm ra công cụ hiệu quả nhất.
problem solvers
người giải quyết vấn đề
solvers unite
các nhà giải quyết đoàn kết
creative solvers
các nhà giải quyết sáng tạo
game solvers
các nhà giải quyết trò chơi
puzzle solvers
các nhà giải quyết câu đố
solvers needed
cần các nhà giải quyết
solvers work
công việc của các nhà giải quyết
solvers found
đã tìm thấy các nhà giải quyết
skilled solvers
các nhà giải quyết có kỹ năng
we need skilled solvers to tackle this complex problem.
Chúng ta cần những người giải quyết có kỹ năng để giải quyết bài toán phức tạp này.
the software provides solvers for linear equations.
Phần mềm cung cấp các công cụ giải quyết phương trình tuyến tính.
data scientists often use solvers to optimize algorithms.
Các nhà khoa học dữ liệu thường sử dụng các công cụ giải quyết để tối ưu hóa thuật toán.
game developers rely on solvers for ai behavior.
Những người phát triển trò chơi phụ thuộc vào các công cụ giải quyết để hành vi AI.
financial analysts employ solvers for portfolio optimization.
Các nhà phân tích tài chính sử dụng các công cụ giải quyết để tối ưu hóa danh mục đầu tư.
the team identified several potential solvers for the challenge.
Đội ngũ đã xác định được một số công cụ giải quyết tiềm năng cho thách thức.
the optimization solvers found the best possible solution.
Các công cụ tối ưu hóa đã tìm ra giải pháp tốt nhất có thể.
we are searching for experienced solvers in this field.
Chúng tôi đang tìm kiếm các công cụ giải quyết có kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
the system incorporates robust solvers for various constraints.
Hệ thống tích hợp các công cụ giải quyết mạnh mẽ cho nhiều ràng buộc.
the solvers quickly delivered accurate results.
Các công cụ giải quyết đã nhanh chóng cung cấp kết quả chính xác.
we compared different solvers to find the most efficient one.
Chúng tôi đã so sánh các công cụ giải quyết khác nhau để tìm ra công cụ hiệu quả nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay