unreadability issues
Vấn đề không đọc được
avoid unreadability
Tránh không đọc được
high unreadability
Mức độ không đọc được cao
reducing unreadability
Giảm mức độ không đọc được
due to unreadability
Vì không đọc được
assessing unreadability
Đánh giá mức độ không đọc được
increased unreadability
Tăng mức độ không đọc được
unreadability test
Thử nghiệm không đọc được
checking unreadability
Kiểm tra mức độ không đọc được
improving unreadability
Cải thiện mức độ không đọc được
the report suffered from significant unreadability due to its complex language.
Báo cáo này gặp phải sự khó đọc đáng kể do sử dụng ngôn ngữ phức tạp.
poor formatting contributed to the document's overall unreadability.
Việc định dạng kém đã góp phần làm tăng tính khó đọc của tài liệu.
we aimed to improve the website's unreadability by simplifying the navigation.
Chúng tôi nhằm cải thiện tính khó đọc của trang web bằng cách đơn giản hóa điều hướng.
the dense text and small font size increased the unreadability of the manual.
Văn bản dày đặc và cỡ chữ nhỏ đã làm tăng tính khó đọc của sổ tay.
despite editing, the article still had a degree of unreadability for some readers.
Dù đã được chỉnh sửa, bài viết vẫn còn một mức độ khó đọc đối với một số độc giả.
the legal jargon contributed heavily to the unreadability of the contract.
Ngôn ngữ pháp lý đã góp phần lớn vào tính khó đọc của hợp đồng.
we received feedback highlighting the unreadability of the user interface.
Chúng tôi nhận được phản hồi chỉ ra tính khó đọc của giao diện người dùng.
the unreadability of the instructions led to many customer complaints.
Tính khó đọc của hướng dẫn đã dẫn đến nhiều khiếu nại từ khách hàng.
to combat unreadability, we used bullet points and headings effectively.
Để chống lại tính khó đọc, chúng tôi đã sử dụng các điểm liệt kê và tiêu đề một cách hiệu quả.
the unreadability was a major barrier to understanding the research paper.
Tính khó đọc là một rào cản lớn đối với việc hiểu bài báo nghiên cứu.
we analyzed the text to identify causes of unreadability and improve clarity.
Chúng tôi phân tích văn bản để xác định nguyên nhân gây khó đọc và cải thiện tính rõ ràng.
unreadability issues
Vấn đề không đọc được
avoid unreadability
Tránh không đọc được
high unreadability
Mức độ không đọc được cao
reducing unreadability
Giảm mức độ không đọc được
due to unreadability
Vì không đọc được
assessing unreadability
Đánh giá mức độ không đọc được
increased unreadability
Tăng mức độ không đọc được
unreadability test
Thử nghiệm không đọc được
checking unreadability
Kiểm tra mức độ không đọc được
improving unreadability
Cải thiện mức độ không đọc được
the report suffered from significant unreadability due to its complex language.
Báo cáo này gặp phải sự khó đọc đáng kể do sử dụng ngôn ngữ phức tạp.
poor formatting contributed to the document's overall unreadability.
Việc định dạng kém đã góp phần làm tăng tính khó đọc của tài liệu.
we aimed to improve the website's unreadability by simplifying the navigation.
Chúng tôi nhằm cải thiện tính khó đọc của trang web bằng cách đơn giản hóa điều hướng.
the dense text and small font size increased the unreadability of the manual.
Văn bản dày đặc và cỡ chữ nhỏ đã làm tăng tính khó đọc của sổ tay.
despite editing, the article still had a degree of unreadability for some readers.
Dù đã được chỉnh sửa, bài viết vẫn còn một mức độ khó đọc đối với một số độc giả.
the legal jargon contributed heavily to the unreadability of the contract.
Ngôn ngữ pháp lý đã góp phần lớn vào tính khó đọc của hợp đồng.
we received feedback highlighting the unreadability of the user interface.
Chúng tôi nhận được phản hồi chỉ ra tính khó đọc của giao diện người dùng.
the unreadability of the instructions led to many customer complaints.
Tính khó đọc của hướng dẫn đã dẫn đến nhiều khiếu nại từ khách hàng.
to combat unreadability, we used bullet points and headings effectively.
Để chống lại tính khó đọc, chúng tôi đã sử dụng các điểm liệt kê và tiêu đề một cách hiệu quả.
the unreadability was a major barrier to understanding the research paper.
Tính khó đọc là một rào cản lớn đối với việc hiểu bài báo nghiên cứu.
we analyzed the text to identify causes of unreadability and improve clarity.
Chúng tôi phân tích văn bản để xác định nguyên nhân gây khó đọc và cải thiện tính rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay