unrecordable data
Dữ liệu không thể ghi lại
be unrecordable
Là không thể ghi lại
unrecordable events
Sự kiện không thể ghi lại
making unrecordable
Làm cho không thể ghi lại
potentially unrecordable
Có thể không thể ghi lại
unrecordable actions
Hành động không thể ghi lại
deemed unrecordable
Được coi là không thể ghi lại
remain unrecordable
Vẫn không thể ghi lại
unrecordable details
Chi tiết không thể ghi lại
the data was deemed unrecordable due to widespread corruption.
Dữ liệu được coi là không thể ghi lại do sự tham nhũng phổ biến.
the event's impact was so subtle it was practically unrecordable.
Tác động của sự kiện quá tinh tế đến mức gần như không thể ghi lại.
the system's errors rendered the results unrecordable and unreliable.
Các lỗi của hệ thống khiến kết quả không thể ghi lại và không đáng tin cậy.
the changes in the ecosystem were too gradual to be unrecordable.
Các thay đổi trong hệ sinh thái quá chậm để không thể ghi lại.
the audio quality was so poor it was essentially unrecordable.
Chất lượng âm thanh quá kém đến mức gần như không thể ghi lại.
the historical details were lost, making them effectively unrecordable.
Các chi tiết lịch sử đã bị mất, khiến chúng thực chất không thể ghi lại.
the fluctuations in the market were too minor to be unrecordable.
Các biến động trên thị trường quá nhỏ để không thể ghi lại.
the patient's pain levels were difficult to assess and unrecordable.
Mức độ đau của bệnh nhân khó đánh giá và không thể ghi lại.
the software malfunctioned, leaving the progress unrecordable.
Phần mềm bị sự cố, khiến tiến độ không thể ghi lại.
the incident occurred in a remote area, making it largely unrecordable.
Vụ việc xảy ra ở khu vực hẻo lánh, khiến nó hầu như không thể ghi lại.
the subtle shifts in policy were unrecordable without careful analysis.
Các thay đổi tinh tế trong chính sách không thể ghi lại nếu không có phân tích cẩn thận.
unrecordable data
Dữ liệu không thể ghi lại
be unrecordable
Là không thể ghi lại
unrecordable events
Sự kiện không thể ghi lại
making unrecordable
Làm cho không thể ghi lại
potentially unrecordable
Có thể không thể ghi lại
unrecordable actions
Hành động không thể ghi lại
deemed unrecordable
Được coi là không thể ghi lại
remain unrecordable
Vẫn không thể ghi lại
unrecordable details
Chi tiết không thể ghi lại
the data was deemed unrecordable due to widespread corruption.
Dữ liệu được coi là không thể ghi lại do sự tham nhũng phổ biến.
the event's impact was so subtle it was practically unrecordable.
Tác động của sự kiện quá tinh tế đến mức gần như không thể ghi lại.
the system's errors rendered the results unrecordable and unreliable.
Các lỗi của hệ thống khiến kết quả không thể ghi lại và không đáng tin cậy.
the changes in the ecosystem were too gradual to be unrecordable.
Các thay đổi trong hệ sinh thái quá chậm để không thể ghi lại.
the audio quality was so poor it was essentially unrecordable.
Chất lượng âm thanh quá kém đến mức gần như không thể ghi lại.
the historical details were lost, making them effectively unrecordable.
Các chi tiết lịch sử đã bị mất, khiến chúng thực chất không thể ghi lại.
the fluctuations in the market were too minor to be unrecordable.
Các biến động trên thị trường quá nhỏ để không thể ghi lại.
the patient's pain levels were difficult to assess and unrecordable.
Mức độ đau của bệnh nhân khó đánh giá và không thể ghi lại.
the software malfunctioned, leaving the progress unrecordable.
Phần mềm bị sự cố, khiến tiến độ không thể ghi lại.
the incident occurred in a remote area, making it largely unrecordable.
Vụ việc xảy ra ở khu vực hẻo lánh, khiến nó hầu như không thể ghi lại.
the subtle shifts in policy were unrecordable without careful analysis.
Các thay đổi tinh tế trong chính sách không thể ghi lại nếu không có phân tích cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay