unrecoverability risk
rủi ro không thể phục hồi
assessing unrecoverability
đánh giá tính không thể phục hồi
preventing unrecoverability
ngăn ngừa tính không thể phục hồi
unrecoverability factors
các yếu tố không thể phục hồi
due to unrecoverability
vì tính không thể phục hồi
unrecoverability analysis
phân tích tính không thể phục hồi
high unrecoverability
tính không thể phục hồi cao
unrecoverability state
trạng thái không thể phục hồi
mitigating unrecoverability
giảm thiểu tính không thể phục hồi
unrecoverability potential
tiềm năng không thể phục hồi
the unrecoverability of the lost data was a major setback for the project.
Việc không thể phục hồi dữ liệu đã mất là một bước lùi lớn cho dự án.
due to the system failure, there was a high degree of unrecoverability in the transaction records.
Vì sự cố hệ thống, có một mức độ cao của việc không thể phục hồi trong các bản ghi giao dịch.
the unrecoverability of the prototype meant starting the design process from scratch.
Sự không thể phục hồi của nguyên mẫu có nghĩa là phải bắt đầu lại quy trình thiết kế từ đầu.
we discussed the potential unrecoverability of the archived files during the meeting.
Chúng tôi đã thảo luận về khả năng không thể phục hồi của các tệp đã lưu trữ trong cuộc họp.
the unrecoverability of the deleted email highlighted the need for better backups.
Sự không thể phục hồi của email đã xóa đã làm nổi bật nhu cầu có bản sao lưu tốt hơn.
understanding the unrecoverability of the experiment was crucial for future research.
Hiểu được sự không thể phục hồi của thí nghiệm là rất quan trọng cho nghiên cứu tương lai.
the unrecoverability of the damaged hard drive resulted in significant data loss.
Sự không thể phục hồi của ổ cứng bị hỏng đã dẫn đến mất dữ liệu đáng kể.
the team considered the unrecoverability of the previous version before proceeding.
Đội ngũ đã xem xét việc không thể phục hồi của phiên bản trước đó trước khi tiếp tục.
the unrecoverability of the financial records presented a significant challenge.
Sự không thể phục hồi của các hồ sơ tài chính đã đặt ra một thách thức lớn.
we assessed the unrecoverability risk before implementing the new software.
Chúng tôi đã đánh giá rủi ro không thể phục hồi trước khi triển khai phần mềm mới.
the unrecoverability of the historical documents was a source of concern for the archivists.
Sự không thể phục hồi của các tài liệu lịch sử là nguồn lo ngại cho các nhà lưu trữ.
unrecoverability risk
rủi ro không thể phục hồi
assessing unrecoverability
đánh giá tính không thể phục hồi
preventing unrecoverability
ngăn ngừa tính không thể phục hồi
unrecoverability factors
các yếu tố không thể phục hồi
due to unrecoverability
vì tính không thể phục hồi
unrecoverability analysis
phân tích tính không thể phục hồi
high unrecoverability
tính không thể phục hồi cao
unrecoverability state
trạng thái không thể phục hồi
mitigating unrecoverability
giảm thiểu tính không thể phục hồi
unrecoverability potential
tiềm năng không thể phục hồi
the unrecoverability of the lost data was a major setback for the project.
Việc không thể phục hồi dữ liệu đã mất là một bước lùi lớn cho dự án.
due to the system failure, there was a high degree of unrecoverability in the transaction records.
Vì sự cố hệ thống, có một mức độ cao của việc không thể phục hồi trong các bản ghi giao dịch.
the unrecoverability of the prototype meant starting the design process from scratch.
Sự không thể phục hồi của nguyên mẫu có nghĩa là phải bắt đầu lại quy trình thiết kế từ đầu.
we discussed the potential unrecoverability of the archived files during the meeting.
Chúng tôi đã thảo luận về khả năng không thể phục hồi của các tệp đã lưu trữ trong cuộc họp.
the unrecoverability of the deleted email highlighted the need for better backups.
Sự không thể phục hồi của email đã xóa đã làm nổi bật nhu cầu có bản sao lưu tốt hơn.
understanding the unrecoverability of the experiment was crucial for future research.
Hiểu được sự không thể phục hồi của thí nghiệm là rất quan trọng cho nghiên cứu tương lai.
the unrecoverability of the damaged hard drive resulted in significant data loss.
Sự không thể phục hồi của ổ cứng bị hỏng đã dẫn đến mất dữ liệu đáng kể.
the team considered the unrecoverability of the previous version before proceeding.
Đội ngũ đã xem xét việc không thể phục hồi của phiên bản trước đó trước khi tiếp tục.
the unrecoverability of the financial records presented a significant challenge.
Sự không thể phục hồi của các hồ sơ tài chính đã đặt ra một thách thức lớn.
we assessed the unrecoverability risk before implementing the new software.
Chúng tôi đã đánh giá rủi ro không thể phục hồi trước khi triển khai phần mềm mới.
the unrecoverability of the historical documents was a source of concern for the archivists.
Sự không thể phục hồi của các tài liệu lịch sử là nguồn lo ngại cho các nhà lưu trữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay