recoverableness of data
Tính khôi phục được của dữ liệu
ensure recoverableness
Đảm bảo tính khôi phục được
loss of recoverableness
Mất tính khôi phục được
recoverableness ensured
Tính khôi phục được đã được đảm bảo
recoverableness is key
Tính khôi phục được là yếu tố then chốt
assess recoverableness
Đánh giá tính khôi phục được
recoverableness required
Tính khôi phục được được yêu cầu
recoverableness lost
Tính khôi phục được bị mất
recoverableness confirmed
Tính khôi phục được đã được xác nhận
recoverableness maintained
Tính khôi phục được được duy trì
the recoverableness of the system depends on regular backups and clear incident runbooks.
Tính khôi phục của hệ thống phụ thuộc vào việc sao lưu định kỳ và các quy trình xử lý sự cố rõ ràng.
we assessed the recoverableness of the database after the outage and confirmed no data loss.
Chúng tôi đã đánh giá tính khôi phục của cơ sở dữ liệu sau sự cố và xác nhận không có mất dữ liệu.
improving recoverableness requires automated failover and frequent disaster recovery drills.
Cải thiện tính khôi phục đòi hỏi phải có chuyển đổi tự động và các buổi diễn tập phục hồi thảm họa thường xuyên.
the report highlights recoverableness as a key metric for business continuity planning.
Báo cáo nhấn mạnh tính khôi phục là một chỉ số quan trọng cho lập kế hoạch liên tục kinh doanh.
to increase recoverableness, we reduced single points of failure across the network.
Để tăng tính khôi phục, chúng tôi đã giảm các điểm thất bại duy nhất trên toàn mạng.
the team verified recoverableness by restoring from snapshots in a separate environment.
Đội ngũ đã xác minh tính khôi phục bằng cách khôi phục từ các bản chụp trong môi trường riêng biệt.
recoverableness improved significantly after we introduced immutable backups.
Tính khôi phục đã cải thiện đáng kể sau khi chúng tôi giới thiệu các bản sao lưu bất biến.
during audits, we must demonstrate recoverableness under realistic failure scenarios.
Trong quá trình kiểm toán, chúng tôi phải chứng minh tính khôi phục trong các tình huống thất bại thực tế.
high recoverableness is essential for services that handle critical customer transactions.
Tính khôi phục cao là rất cần thiết cho các dịch vụ xử lý các giao dịch khách hàng quan trọng.
we prioritized recoverableness over speed when redesigning the storage architecture.
Chúng tôi ưu tiên tính khôi phục hơn tốc độ khi thiết kế lại kiến trúc lưu trữ.
the recoverableness of the application suffered because configuration changes were undocumented.
Tính khôi phục của ứng dụng bị ảnh hưởng do các thay đổi cấu hình không được ghi lại.
measuring recoverableness involves tracking recovery time objectives and recovery point objectives.
Đo lường tính khôi phục bao gồm việc theo dõi các mục tiêu thời gian khôi phục và các mục tiêu điểm khôi phục.
recoverableness of data
Tính khôi phục được của dữ liệu
ensure recoverableness
Đảm bảo tính khôi phục được
loss of recoverableness
Mất tính khôi phục được
recoverableness ensured
Tính khôi phục được đã được đảm bảo
recoverableness is key
Tính khôi phục được là yếu tố then chốt
assess recoverableness
Đánh giá tính khôi phục được
recoverableness required
Tính khôi phục được được yêu cầu
recoverableness lost
Tính khôi phục được bị mất
recoverableness confirmed
Tính khôi phục được đã được xác nhận
recoverableness maintained
Tính khôi phục được được duy trì
the recoverableness of the system depends on regular backups and clear incident runbooks.
Tính khôi phục của hệ thống phụ thuộc vào việc sao lưu định kỳ và các quy trình xử lý sự cố rõ ràng.
we assessed the recoverableness of the database after the outage and confirmed no data loss.
Chúng tôi đã đánh giá tính khôi phục của cơ sở dữ liệu sau sự cố và xác nhận không có mất dữ liệu.
improving recoverableness requires automated failover and frequent disaster recovery drills.
Cải thiện tính khôi phục đòi hỏi phải có chuyển đổi tự động và các buổi diễn tập phục hồi thảm họa thường xuyên.
the report highlights recoverableness as a key metric for business continuity planning.
Báo cáo nhấn mạnh tính khôi phục là một chỉ số quan trọng cho lập kế hoạch liên tục kinh doanh.
to increase recoverableness, we reduced single points of failure across the network.
Để tăng tính khôi phục, chúng tôi đã giảm các điểm thất bại duy nhất trên toàn mạng.
the team verified recoverableness by restoring from snapshots in a separate environment.
Đội ngũ đã xác minh tính khôi phục bằng cách khôi phục từ các bản chụp trong môi trường riêng biệt.
recoverableness improved significantly after we introduced immutable backups.
Tính khôi phục đã cải thiện đáng kể sau khi chúng tôi giới thiệu các bản sao lưu bất biến.
during audits, we must demonstrate recoverableness under realistic failure scenarios.
Trong quá trình kiểm toán, chúng tôi phải chứng minh tính khôi phục trong các tình huống thất bại thực tế.
high recoverableness is essential for services that handle critical customer transactions.
Tính khôi phục cao là rất cần thiết cho các dịch vụ xử lý các giao dịch khách hàng quan trọng.
we prioritized recoverableness over speed when redesigning the storage architecture.
Chúng tôi ưu tiên tính khôi phục hơn tốc độ khi thiết kế lại kiến trúc lưu trữ.
the recoverableness of the application suffered because configuration changes were undocumented.
Tính khôi phục của ứng dụng bị ảnh hưởng do các thay đổi cấu hình không được ghi lại.
measuring recoverableness involves tracking recovery time objectives and recovery point objectives.
Đo lường tính khôi phục bao gồm việc theo dõi các mục tiêu thời gian khôi phục và các mục tiêu điểm khôi phục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay