unreddened

[Mỹ]/ʌnˈrednd/
[Anh]/ʌnˈrɛdənd/

Dịch

adj. không đỏ lên; không trở nên đỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

unreddened eyes

mắt không đỏ

unreddened sclera

giác mạc không đỏ

unreddened skin

da không đỏ

unreddened face

không đỏ mặt

unreddened cheeks

má không đỏ

unreddened lips

môi không đỏ

unreddened complexion

da không đỏ

unreddened mucosa

màng nhầy không đỏ

unreddened tissue

tổ chức không đỏ

remained unreddened

vẫn không đỏ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay