unreddened eyes
mắt không đỏ
unreddened sclera
giác mạc không đỏ
unreddened skin
da không đỏ
unreddened face
không đỏ mặt
unreddened cheeks
má không đỏ
unreddened lips
môi không đỏ
unreddened complexion
da không đỏ
unreddened mucosa
màng nhầy không đỏ
unreddened tissue
tổ chức không đỏ
remained unreddened
vẫn không đỏ
unreddened eyes
mắt không đỏ
unreddened sclera
giác mạc không đỏ
unreddened skin
da không đỏ
unreddened face
không đỏ mặt
unreddened cheeks
má không đỏ
unreddened lips
môi không đỏ
unreddened complexion
da không đỏ
unreddened mucosa
màng nhầy không đỏ
unreddened tissue
tổ chức không đỏ
remained unreddened
vẫn không đỏ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay