unredeemed debt
nợ chưa được trả
There was an iciness , a sinking, a sickening of the heart, an unredeemed torture into ought of the sublime.
Có một cái lạnh lẽo, một sự suy sụp, một cảm giác ghê tởm trong tim, một sự tra tấn không thể chuộc lỗi thành sự cao cả.
The “old things” – neuter plural things – an expression of the “unredeemed world,” existing in sin and misery.
Những
unredeemed debt
nợ chưa được trả
There was an iciness , a sinking, a sickening of the heart, an unredeemed torture into ought of the sublime.
Có một cái lạnh lẽo, một sự suy sụp, một cảm giác ghê tởm trong tim, một sự tra tấn không thể chuộc lỗi thành sự cao cả.
The “old things” – neuter plural things – an expression of the “unredeemed world,” existing in sin and misery.
Những
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay